Tin tức thị trường

Từ Airbus đến Ariane 6: Năng lực hàng không - vũ trụ mở thêm cơ hội hợp tác Việt Nam - Pháp

Vneconomy
· 8 giờ trước

Chuyến thăm Pháp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra trong thời điểm châu Âu đang đẩy mạnh xây dựng năng lực tự chủ về hàng không - vũ trụ và công nghệ không gian. Từ Airbus, Safran, Dassault Aviation đến Ariane 6 và IRIS², Pháp đang sở hữu một hệ sinh thái công nghệ có chiều sâu, đồng thời mở ra những dư địa hợp tác mới với Việt Nam.

Máy bay Airbus A350-900, một trong những sản phẩm tiêu biểu của ngành công nghiệp hàng không châu Âu. Nguồn: Airbus
Máy bay Airbus A350-900, một trong những sản phẩm tiêu biểu của ngành công nghiệp hàng không châu Âu. Nguồn: Airbus

Từ những chiếc máy bay thương mại Airbus đến chiến đấu cơ Rafale, từ động cơ LEAP đến tên lửa Ariane 6 và các chòm vệ tinh thế hệ mới, sức mạnh hàng không - vũ trụ của Pháp không nằm ở một sản phẩm riêng lẻ mà ở khả năng hình thành cả một chuỗi giá trị công nghệ cao. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, ngành công nghiệp này đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng của 'chủ quyền chiến lược' châu Âu.

AIRBUS, SAFRAN VÀ RAFALE: SỨC MẠNH TỪ HỆ SINH THÁI CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO

Khi nói tới năng lực hàng không của Pháp, Airbus gần như là cái tên không thể bỏ qua. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn là Airbus không phải một doanh nghiệp thuần Pháp mà là một tập đoàn châu Âu với mạng lưới sản xuất trải rộng trên nhiều quốc gia. Chính sự tham gia sâu của Pháp vào Airbus cho thấy vai trò của nước này trong chuỗi giá trị hàng không dân dụng và quốc phòng của châu Âu.

Các kết quả kinh doanh mới nhất của Airbus cho thấy nhu cầu đối với máy bay thương mại, trực thăng và các sản phẩm quốc phòng - vũ trụ vẫn ở mức rất cao.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, Airbus giao 351 máy bay thương mại. Đến cuối tháng 6, lượng máy bay thương mại trong danh mục đơn hàng tồn đọng đạt 9.222 chiếc. Đây là một con số đặc biệt đáng chú ý, bởi nó cho thấy năng lực sản xuất của Airbus được bảo đảm bởi một khối lượng đơn hàng kéo dài nhiều năm.

Không chỉ hàng không dân dụng, lĩnh vực quốc phòng và vũ trụ của Airbus cũng đang hưởng lợi từ xu hướng các quốc gia châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng và tìm kiếm năng lực công nghệ tự chủ hơn.

Trong nửa đầu năm 2026, Airbus Defence and Space ghi nhận lượng đơn hàng mới khoảng 9,3 tỷ euro, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Đây là một dấu hiệu cho thấy ranh giới giữa hàng không dân dụng, quốc phòng và không gian ngày càng trở nên mờ hơn trong nền kinh tế công nghệ cao.

Đằng sau Airbus còn có một mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp và công nghệ quy mô lớn. Trong đó, Safran giữ một vị trí đặc biệt.

Nếu Airbus là biểu tượng cho năng lực thiết kế và chế tạo máy bay của châu Âu thì Safran lại là một trong những doanh nghiệp quan trọng nhất về động cơ, thiết bị và hệ thống hàng không.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu điều chỉnh của Safran đạt khoảng 17,57 tỷ euro, tăng 19% so với cùng kỳ năm trước; lợi nhuận hoạt động định kỳ tăng 29%, lên khoảng 3,24 tỷ euro. Do nhu cầu mạnh đối với động cơ LEAP, phụ tùng và dịch vụ hậu mãi, Safran đã nâng dự báo kết quả kinh doanh cả năm 2026.

Động cơ LEAP, được sản xuất bởi CFM International - liên doanh giữa Safran và GE Aerospace - là một ví dụ tiêu biểu cho cách thức ngành hàng không hiện đại được xây dựng trên những chuỗi hợp tác công nghệ xuyên biên giới.

Điều đáng nói là Pháp không chỉ tham gia vào khâu cuối cùng của quá trình chế tạo máy bay. Các doanh nghiệp Pháp hiện diện trong nhiều lớp của chuỗi giá trị, từ động cơ, thiết bị, điện tử hàng không, vật liệu, phần mềm, bảo trì đến các hệ thống điều khiển.

Đây chính là yếu tố tạo nên sức mạnh bền vững của ngành. Một chiếc máy bay thương mại hiện đại không chỉ là sản phẩm của một nhà sản xuất máy bay. Nó là kết quả của hàng nghìn doanh nghiệp cung cấp linh kiện, vật liệu, động cơ, thiết bị điện tử, phần mềm và dịch vụ. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của Pháp nằm ở việc duy trì được một hệ sinh thái công nghiệp có chiều sâu.

Với hàng trăm doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng không - vũ trụ, Pháp có khả năng duy trì những năng lực công nghệ mà không phải quốc gia châu Âu nào cũng có thể tự phát triển độc lập. Và chính hệ sinh thái đó tạo nền tảng để Pháp bước sang một lĩnh vực có giá trị chiến lược còn lớn hơn: không gian.

Một trong những minh chứng rõ nhất cho năng lực công nghệ của Pháp là Rafale - dòng máy bay chiến đấu đa nhiệm do Dassault Aviation phát triển. Rafale không đơn thuần là một sản phẩm quốc phòng. Đằng sau nó là một hệ sinh thái gồm Dassault Aviation, Safran, Thales, MBDA cùng nhiều doanh nghiệp công nghiệp và công nghệ khác.

Đây là điểm đặc biệt của ngành công nghiệp hàng không - quốc phòng Pháp: một sản phẩm quốc phòng có thể kéo theo cả chuỗi nghiên cứu, chế tạo, điện tử, động cơ, radar, cảm biến, vũ khí và phần mềm.

Trong nửa đầu năm 2026, doanh thu của Dassault Aviation tăng 46%, lên 4,16 tỷ euro; lợi nhuận hoạt động điều chỉnh tăng 83%, đạt 330 triệu euro. Trong thời gian này, Dassault đã bàn giao 12 máy bay Rafale, so với 7 chiếc cùng kỳ năm 2025.

Dassault đồng thời đang đàm phán một hợp đồng lớn với Ấn Độ về 114 máy bay Rafale cho Không quân nước này. Nếu được hoàn tất, đây sẽ là một trong những hợp đồng xuất khẩu quốc phòng lớn nhất của Dassault. Sự thành công của Rafale cũng góp phần duy trì năng lực sản xuất và nghiên cứu của ngành công nghiệp quốc phòng Pháp.

Theo số liệu mới nhất được công bố, xuất khẩu vũ khí của Pháp năm 2025 đạt khoảng 21,2 tỷ euro, đứng ở mức cao thứ ba trong lịch sử. Riêng lĩnh vực hàng không chiếm khoảng 40% tổng giá trị đơn hàng quốc phòng xuất khẩu. Rafale tiếp tục là một trong những sản phẩm chủ lực thúc đẩy xuất khẩu quốc phòng của Pháp.

Ở góc độ kinh tế, điều này có ý nghĩa lớn hơn một hợp đồng bán máy bay. Một chương trình quốc phòng quy mô lớn tạo ra nhu cầu ổn định cho các doanh nghiệp công nghiệp, giúp duy trì đội ngũ kỹ sư, phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất và năng lực nghiên cứu - phát triển.

Nói cách khác, xuất khẩu quốc phòng trở thành một trong những cơ chế giúp Pháp duy trì 'nền công nghiệp chiến lược' của mình. Điều này cũng giải thích tại sao Paris đặc biệt coi trọng năng lực tự chủ về hàng không, động cơ, tên lửa, vệ tinh và công nghệ không gian.

Trong một thế giới mà cạnh tranh địa chính trị ngày càng gắn chặt với công nghệ, một quốc gia muốn duy trì khả năng tự chủ chiến lược không thể hoàn toàn phụ thuộc vào công nghệ và chuỗi cung ứng của nước khác.

Từ Rafale đến tên lửa hành trình, radar, vệ tinh và các hệ thống thông tin liên lạc, Pháp đang cố gắng duy trì một chuỗi năng lực công nghệ đủ rộng để có thể tự phát triển những hệ thống quan trọng. Và điều này đưa Paris tới một mặt trận cạnh tranh mới: không gian.

ARIANE 6 VÀ CUỘC ĐUA GIÀNH LẠI CHỦ QUYỀN KHÔNG GIAN CỦA CHÂU ÂU

Hội nghị Thượng đỉnh quốc tế về Không gian diễn ra tại Paris ngày 9-10/9/2026 đã cho thấy rõ một trong những vấn đề lớn nhất mà châu Âu đang đối mặt: làm thế nào để xây dựng năng lực không gian đủ mạnh để giảm sự phụ thuộc vào Mỹ.

Sự hiện diện của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị Thượng đỉnh quốc tế về Không gian vì vậy cũng đặt chuyến thăm Pháp trong một bối cảnh công nghệ đặc biệt.

Ariane 6 đang trở thành một trong những trụ cột giúp châu Âu duy trì khả năng tiếp cận không gian độc lập. Nguồn: Arianespace
Ariane 6 đang trở thành một trong những trụ cột giúp châu Âu duy trì khả năng tiếp cận không gian độc lập. Nguồn: Arianespace

Một trong những tâm điểm của hội nghị là Ariane 6 - tên lửa đẩy chủ lực của châu Âu, được phát triển bởi ArianeGroup, liên doanh giữa Airbus và Safran. Ariane 6 đã trải qua nhiều năm phát triển và chậm tiến độ so với kế hoạch ban đầu. Nhưng trong năm 2026, chương trình đang có những dấu hiệu tích cực.

Tại Hội nghị Thượng đỉnh quốc tế về Không gian tại Paris, Amazon đã đặt thêm 6 lần phóng Ariane 6, nâng tổng số lần phóng Ariane mà Amazon đặt hàng lên 24 lần tới năm 2031. Đây là một cú hích quan trọng đối với chương trình tên lửa châu Âu.

Arianespace cũng công bố một loạt thỏa thuận mới, bao phủ gần 10 lần phóng Ariane 64 mạnh nhất có khả năng đưa tới khoảng 22 tấn hàng hóa lên quỹ đạo.

Những hợp đồng này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh châu Âu đang phải cạnh tranh với SpaceX - doanh nghiệp đã làm thay đổi hoàn toàn kinh tế phóng vệ tinh nhờ công nghệ tên lửa tái sử dụng.

SpaceX hiện có lợi thế rất lớn về tần suất phóng, chi phí và quy mô hoạt động. Trong khi đó, châu Âu vẫn phải giải quyết bài toán chi phí cao và khả năng tăng tốc sản xuất Ariane 6.

Nhưng vấn đề của châu Âu không chỉ nằm ở kinh tế. Đó còn là vấn đề chủ quyền công nghệ. Nếu một quốc gia châu Âu muốn đưa vệ tinh quân sự, vệ tinh liên lạc hoặc các hệ thống chiến lược lên quỹ đạo, việc phải phụ thuộc vào một nhà cung cấp ngoài châu Âu có thể tạo ra rủi ro chiến lược. Đó là lý do Pháp đặc biệt thúc đẩy Ariane 6.

Tại Paris, câu chuyện Ariane 6 không còn chỉ là chuyện của một tên lửa. Nó trở thành một phần trong chiến lược xây dựng một châu Âu có khả năng tự đưa vệ tinh lên quỹ đạo.

Tuy nhiên, đây cũng là một cuộc cạnh tranh đầy thách thức. Một số phân tích tại châu Âu cho rằng sự khác biệt về lợi ích giữa các nước thành viên, đặc biệt giữa Pháp và Đức, đang khiến chiến lược không gian chung của châu Âu gặp khó khăn. Trong khi Paris muốn ưu tiên các hệ thống và phương tiện phóng của châu Âu, một số nước vẫn muốn duy trì khả năng hợp tác với các doanh nghiệp Mỹ.

Chính vì vậy, Hội nghị Thượng đỉnh quốc tế về Không gian tại Paris không chỉ bàn về tên lửa và vệ tinh. Nó còn là cuộc thảo luận về tương lai công nghệ và vị thế chiến lược của châu Âu.

Nếu Ariane 6 là phương tiện đưa châu Âu lên không gian, thì IRIS2 chính là một ví dụ về nỗ lực xây dựng 'hạ tầng không gian' của châu Âu. 'IRIS2 - hệ thống hạ tầng vệ tinh nhằm tăng cường khả năng kết nối, khả năng chống chịu và an ninh của châu Âu - đang bước vào giai đoạn triển khai.' 

Mới đây, Airbus công bố bắt đầu phát triển lớp vệ tinh đầu tiên của IRIS2. Airbus và Thales Alenia Space sẽ chịu trách nhiệm đối với lớp quỹ đạo thấp gồm ít nhất 66 vệ tinh, dự kiến bàn giao từ năm 2029.

Theo các thông tin cập nhật về chương trình, IRIS2 hiện được mở rộng lên tổng cộng 348 vệ tinh, trong đó 330 vệ tinh ở quỹ đạo thấp (LEO) và 18 vệ tinh ở quỹ đạo trung (MEO). Đây là một bước đi có ý nghĩa chiến lược bởi IRIS2 được kỳ vọng trở thành một hệ thống kết nối an toàn của châu Âu, trong đó có các ứng dụng phục vụ chính phủ và quốc phòng.

Nói cách khác, châu Âu không chỉ muốn có tên lửa của riêng mình. Châu Âu muốn có cả vệ tinh, mạng lưới liên lạc, dữ liệu và hạ tầng không gian của riêng mình.

TỪ VỆ TINH ĐẾN DỮ LIỆU: CƠ HỘI HỢP TÁC PHÁP - VIỆT NAM

Điểm đáng chú ý nhất của nền kinh tế không gian hiện đại là giá trị không còn chỉ nằm ở tên lửa hay vệ tinh. Giá trị ngày càng chuyển sang dữ liệu được tạo ra từ không gian và những ứng dụng được phát triển từ dữ liệu đó.

Ảnh lễ ký Airbus - CNES - VAST tại Hà Nội năm 2025. Nguồn: Airbus
Ảnh lễ ký Airbus - CNES - VAST tại Hà Nội năm 2025. Nguồn: Airbus

Vệ tinh quan sát Trái đất có thể cung cấp dữ liệu cho nông nghiệp, quản lý đô thị, giám sát tài nguyên, dự báo thiên tai, quản lý rừng, hàng hải, logistics và quốc phòng. Đây là lĩnh vực mà Pháp và Việt Nam đã có nền tảng hợp tác.

Tháng 5/2025, Airbus Defence and Space, Cơ quan Vũ trụ Pháp (CNES) và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) đã ký Tuyên bố ý định nhằm tăng cường hợp tác trong lĩnh vực quan sát Trái đất, trên nền tảng những kết quả của chương trình VNREDSat-1. VNREDSat-1 là vệ tinh quan sát Trái đất đầu tiên của Việt Nam, do Airbus phát triển, chế tạo và phóng vào năm 2013.

Hợp tác mới giữa Airbus, CNES và VAST hướng tới những lĩnh vực như thế hệ vệ tinh quan sát Trái đất tiếp theo, công nghệ vệ tinh, đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và khai thác dữ liệu quan sát Trái đất.

Đây là một hướng hợp tác rất đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh các ngành công nghệ cao. Từ góc nhìn Việt Nam, hợp tác với Pháp và các doanh nghiệp hàng không - vũ trụ của Pháp không nhất thiết phải bắt đầu từ những chương trình có quy mô hàng tỷ euro.

Các lĩnh vực như đào tạo kỹ sư, phát triển dữ liệu vệ tinh, quan sát Trái đất, bản đồ số, khí tượng, quản lý thiên tai, nông nghiệp chính xác, hàng hải và ứng dụng AI cho dữ liệu không gian có thể tạo ra những giá trị thiết thực hơn trong ngắn hạn.

Điều quan trọng là chuyển từ cách tiếp cận 'mua một vệ tinh' sang xây dựng 'hệ sinh thái kinh tế không gian'. Đây cũng là xu hướng đang diễn ra trên thế giới.

Tại Hội nghị Thượng đỉnh quốc tế về Không gian tại Paris, một trong những chủ đề nổi bật là việc kết hợp dữ liệu vệ tinh với trí tuệ nhân tạo.

Điều này cho thấy nền kinh tế không gian đang bước sang một giai đoạn mới. Trước đây, câu hỏi là: Ai có thể phóng vệ tinh? Ngày nay, câu hỏi lớn hơn là: Ai sở hữu vệ tinh, ai sở hữu dữ liệu, ai có năng lực xử lý dữ liệu và ai biến dữ liệu đó thành giá trị kinh tế?

Pháp đang tìm cách giữ vị trí của mình trong toàn bộ chuỗi giá trị đó. Từ Airbus và Safran trong lĩnh vực máy bay và động cơ, Dassault và Thales trong quốc phòng, ArianeGroup và Arianespace trong phóng vệ tinh, đến CNES, Airbus Defence and Space và Thales Alenia Space trong lĩnh vực không gian, nước Pháp đã hình thành một hệ sinh thái công nghệ có chiều sâu.

Nhưng bài toán phía trước không hề dễ dàng. Pháp và châu Âu phải cạnh tranh với Mỹ, nơi SpaceX đang tạo ra lợi thế rất lớn về tên lửa tái sử dụng và chòm vệ tinh; với Trung Quốc, quốc gia đang đẩy mạnh đầu tư vào chương trình không gian; đồng thời phải giải quyết những khác biệt về lợi ích giữa các nước châu Âu.

Chính vì vậy, thành công của Ariane 6, IRIS2 và các chương trình không gian mới sẽ không chỉ quyết định vị trí của một doanh nghiệp hay một quốc gia. Nó sẽ góp phần quyết định liệu châu Âu có thể trở thành một cực công nghệ độc lập trong không gian hay tiếp tục phải dựa vào các hệ thống do Mỹ và các cường quốc khác phát triển.

Với Việt Nam, chuyến thăm Pháp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và sự tham dự Hội nghị Thượng đỉnh quốc tế về Không gian tại Paris mở ra một góc nhìn đáng chú ý về một lĩnh vực hợp tác còn nhiều dư địa.

Nếu hàng không - vũ trụ từng được xem là lĩnh vực chủ yếu dành cho các cường quốc, sự phát triển của vệ tinh nhỏ, dữ liệu không gian, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận. Cơ hội đối với Việt Nam không nhất thiết bắt đầu từ việc sở hữu những hệ thống lớn, mà có thể từ phát triển nhân lực, công nghệ vệ tinh, dữ liệu quan sát Trái đất và các ứng dụng phục vụ kinh tế.

Vấn đề không còn chỉ là Việt Nam có thể sở hữu bao nhiêu vệ tinh, mà là có thể xây dựng được bao nhiêu năng lực trong nước để thiết kế, vận hành, khai thác và biến dữ liệu không gian thành giá trị kinh tế. Đây có thể trở thành một trong những hướng hợp tác công nghệ giàu tiềm năng giữa Việt Nam và Pháp trong giai đoạn mới.