Tin tức thị trường

Từ công bố thông tin sang quan hệ nhà đầu tư: Doanh nghiệp Việt Nam cần học cách nói chuyện với nhà đầu tư toàn cầu

Vneconomy
· 8 giờ trước

Công bố thông tin là điều kiện cần, nhưng quan hệ nhà đầu tư (IR) mới là yếu tố quyết định doanh nghiệp có được nhà đầu tư toàn cầu hiểu, theo dõi và phân bổ vốn hay không

Từ công bố thông tin sang quan hệ nhà đầu tư: Doanh nghiệp Việt Nam cần học cách nói chuyện với nhà đầu tư toàn cầu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ chính thức được FTSE Russell nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Việc đưa cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số FTSE dành cho thị trường mới nổi sẽ được thực hiện theo bốn đợt, từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027. Đây là kết quả của một quá trình cải cách nhiều năm như bỏ yêu cầu ký quỹ trước giao dịch đối với nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, xây dựng cơ chế xử lý giao dịch thất bại và triển khai hệ thống công nghệ giao dịch mới…

Các dự báo về quy mô dòng vốn khác nhau khá nhiều tùy tổ chức và thời điểm công bố. Ngay sau quyết định nâng hạng (10/2025), HSBC ước tính dòng vốn đầu tư thụ động có thể tăng thêm 1,5–2 tỷ USD trong sáu tháng đầu; Ngân hàng Thế giới (World Bank) đưa ra ước tính khoảng 5 tỷ USD dòng vốn ngắn hạn đổ vào trước và sau thời điểm nâng hạng.

Gần đến ngày có hiệu lực, các công ty chứng khoán trong nước cũng công bố dự báo riêng cho cả bốn đợt giải ngân. Công ty Chứng khoán SSI đưa ra kịch bản cơ sở khoảng 2,2 tỷ USD và kịch bản lạc quan khoảng 4,3 tỷ USD nếu tỷ trọng Việt Nam trong rổ chỉ số tiếp tục tăng theo xu hướng quan sát được; Công ty Chứng khoán Vietcap, sau khi điều chỉnh tăng dự báo vào cuối tháng 8/2026, ước tính khoảng 78.900 tỷ đồng — tương đương hơn 3 tỷ USD — cho toàn bộ lộ trình đến tháng 9/2027.

Riêng đợt giải ngân đầu tiên ngày 21/9/2026, Công ty Chứng khoán ACB (ACBS) ước tính các quỹ ETF có thể giải ngân khoảng 5.600 tỷ đồng, tương đương hơn 200 triệu USD, tập trung phần lớn vào một vài cổ phiếu vốn hóa lớn.

World Bank, trong đánh giá công bố tháng 4/2026, nhấn mạnh rằng việc huy động nguồn tài chính mà Việt Nam cần, với quy mô và tốc độ cần thiết để đạt mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045 sẽ khả thi khi thị trường vốn tạo dựng được niềm tin của các nhà đầu tư trên toàn cầu. Nói cách khác, tấm vé vào nhóm thị trường mới nổi mở ra cánh cửa tiếp cận dòng vốn toàn cầu, nhưng để bảo đảm dòng vốn đó ở lại thì một trong những điều quyết định nằm ở việc bản thân từng doanh nghiệp niêm yết có khiến nhà đầu tư quốc tế hiểu và tin tưởng hay không. Đó chính là công việc của quan hệ nhà đầu tư (IR) — một chức năng mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang xây dựng ở mức sơ khai.

CÔNG BỐ THÔNG TIN CHƯA ĐỒNG NGHĨA VỚI GIAO TIẾP VỚI NHÀ ĐẦU TƯ

Trong nhiều năm, khái niệm minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam thường được hiểu chủ yếu dưới góc độ công bố thông tin (disclosure) như: báo cáo tài chính đúng hạn, thông báo sự kiện bất thường, hoàn thành báo cáo thường niên theo mẫu quy định. Đây là nền tảng không thể thiếu của một thị trường chứng khoán, nhưng ở các thị trường phát triển, nó chỉ là lớp đầu tiên trong ba lớp chức năng mà một doanh nghiệp niêm yết hiện đại cần thực hiện đồng thời, gồm: công bố thông tin bảo đảm mọi nhà đầu tư tiếp cận thông tin trọng yếu một cách công bằng; truyền đạt thông tin (investor communication) giúp nhà đầu tư hiểu ý nghĩa đằng sau các con số; và quan hệ nhà đầu tư (investor relations) là quá trình đối thoại liên tục về chiến lược, hiệu quả sử dụng vốn và giá trị dài hạn.

Một báo cáo tài chính có thể cho biết doanh thu tăng 15%, lợi nhuận tăng 8%. Nhưng một nhà đầu tư tổ chức còn muốn biết: Vì sao doanh thu tăng nhanh hơn lợi nhuận? Biên lợi nhuận giảm là tạm thời hay mang tính cấu trúc? Vốn mới sẽ được rót vào đâu, với tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC) kỳ vọng bao nhiêu? Khi nào dòng tiền tự do cải thiện?

Những câu hỏi này không thể được giải quyết chỉ bằng việc nộp báo cáo đúng hạn mà đó là địa hạt của IR.

VIỆT NAM ĐÃ GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN NGÔN NGỮ, NHƯNG CHƯA GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN 'ĐƯỢC HIỂU'

Việt Nam đã có bước tiến đáng kể trong việc giảm bất cân xứng thông tin giữa nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Theo lộ trình, các tổ chức niêm yết và công ty đại chúng quy mô lớn phải công bố thông tin định kỳ đồng thời bằng tiếng Anh từ 1/1/2025; từ 1/1/2026, yêu cầu này mở rộng sang thông tin bất thường và các nội dung khác, các doanh nghiệp còn lại thực hiện theo lộ trình 2027–2028.

Tại Hội nghị Doanh nghiệp niêm yết năm 2025, Ban tổ chức Cuộc bình chọn Doanh nghiệp niêm yết (VLCA) cho biết hạng mục Báo cáo thường niên thu hút 122 doanh nghiệp tham gia, tăng 27% so với năm trước. Một chuyển biến đáng chú ý khác là tỷ lệ doanh nghiệp công bố thông tin bằng tiếng Anh đã tăng lên 81%, cho thấy mức độ minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư nước ngoài đang được cải thiện. Đây là cải cách quan trọng giúp nhà đầu tư nước ngoài có thể tiếp cận thông tin doanh nghiệp Việt Nam gần như đồng thời với nhà đầu tư trong nước, thay vì phụ thuộc vào dịch thuật hoặc môi giới trung gian.

Nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy dịch tài liệu sang tiếng Anh chỉ giải quyết vấn đề tiếp cận thông tin, chưa giải quyết vấn đề hiểu doanh nghiệp. Một tài liệu tiếng Anh vẫn có thể là tài liệu IR kém nếu chỉ dịch nguyên văn văn bản pháp lý, có nhiều số liệu nhưng thiếu giải thích, không phân tích các yếu tố kinh doanh, không có phần thảo luận triển vọng hay không giải thích logic phân bổ vốn.

Bước tiếp theo của Việt Nam, vì vậy, không chỉ là chuyển từ công bố tiếng Việt sang công bố song ngữ, mà phải là chuyển từ công bố thông tin sang truyền đạt và đối thoại với nhà đầu tư.

NHỮNG GÌ THẾ GIỚI ĐÃ ĐI QUA

Nhật Bản đã từng gặp vấn đề hệ thống công bố thông tin đầy đủ về hình thức nhưng nhà đầu tư quốc tế vẫn còn khoảng cách hiểu biết về doanh nghiệp.

Bên ngoài Sở Giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) ở thủ đô Tokyo, Nhật Bản. Ảnh: AFP/TTXVN
Bên ngoài Sở Giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) ở thủ đô Tokyo, Nhật Bản. Ảnh: AFP/TTXVN

Từ tháng 4/2025, các doanh nghiệp nội địa niêm yết trên Prime Market của Sở Giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) về nguyên tắc phải công bố đồng thời bằng tiếng Nhật và tiếng Anh đối với thông tin kết quả kinh doanh và các thông tin công bố kịp thời. TSE đặt yêu cầu này trong mục tiêu rộng hơn là nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, hỗ trợ quyết định đầu tư và thúc đẩy đối thoại với nhà đầu tư nước ngoài.

Đến cuối năm 2025, 87,1% doanh nghiệp Prime Market đã công bố tài liệu trình bày IR và 94,9% công bố thông báo triệu tập cùng tài liệu tham khảo cho đại hội cổ đông bằng tiếng Anh, cho thấy mức độ công bố đã vượt ra ngoài phạm vi nghĩa vụ tối thiểu. Song song với đó, Nhật Bản xây dựng tài liệu hướng dẫn tạo giá trị hợp tác (Guidance for Collaborative Value Creation) như một 'ngôn ngữ chung' giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư đối thoại về mô hình kinh doanh, chiến lược và quá trình tạo giá trị dài hạn. Cách tiếp cận này cho thấy IR không chỉ nhằm cung cấp thông tin hay giải thích kết quả kinh doanh, mà quan trọng hơn là giúp nhà đầu tư hiểu doanh nghiệp tạo ra giá trị như thế nào và khả năng duy trì giá trị đó trong dài hạn.

Hoa Kỳ cho thấy đối thoại nhiều hơn không đồng nghĩa với tiết lộ chọn lọc. Quy định công bố công bằng (Fair Disclosure) của Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) yêu cầu nếu doanh nghiệp cố ý cung cấp thông tin trọng yếu chưa công bố cho một nhóm nhà đầu tư hay chuyên viên phân tích, thông tin đó phải được công bố rộng rãi ra thị trường cùng lúc. Đây là nền tảng để doanh nghiệp Mỹ có thể tổ chức dày đặc các buổi gặp quỹ, chương trình giới thiệu nhà đầu tư (roadshow), hội nghị nhà đầu tư mà không tạo ra bất cân xứng thông tin mới — một nguyên tắc mà doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng song song khi mở rộng các hoạt động gặp gỡ nhà đầu tư song phương.

Hoạt động tại sàn giao dịch chứng khoán Hàn Quốc. Ảnh: AFP/TTXVN
Hoạt động tại sàn giao dịch chứng khoán Hàn Quốc. Ảnh: AFP/TTXVN

Hàn Quốc đặt ra tiêu chuẩn về khả năng dễ hiểu, dễ sử dụng cho công bố thông tin: Sở Giao dịch chứng khoán Hàn Quốc (KRX) yêu cầu thông tin công bố phải kịp thời, chính xác, có thể hiểu và sử dụng được, khuyến nghị doanh nghiệp tránh thuật ngữ chuyên môn không cần thiết. KRX không chỉ đặt nghĩa vụ mà còn chủ động hỗ trợ tổ chức Hội nghị Nhà đầu tư Toàn cầu tại Hong Kong và Singapore để kết nối doanh nghiệp KOSDAQ với nhà đầu tư tổ chức quốc tế — một vai trò vượt ra ngoài chức năng giám sát tuân thủ thông thường của sở giao dịch.

Singapore thì siết chất lượng nội dung qua việc Sở Giao dịch chứng khoán Singapore (SGX) yêu cầu báo cáo phân tích hoạt động và tài chính phải giải thích được các yếu tố chi phối hiệu quả kinh doanh, không chỉ trình bày 'điều gì đã xảy ra' mà phải giải thích 'vì sao nó xảy ra' ranh giới rõ giữa báo cáo tài chính thuần túy và giao tiếp đầu tư thực chất.

NĂM KHOẢNG TRỐNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

So với chuẩn mực mà các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu quen thuộc, nhiều doanh nghiệp niêm yết lớn của Việt Nam - dù đã có trang thông tin IR, tài liệu trình bày dành cho nhà đầu tư, báo cáo thường niên song ngữ hay báo cáo phát triển bền vững (ESG) - vẫn còn năm khoảng trống.

Thứ nhất, IR ở nhiều doanh nghiệp vẫn được xem là phần việc hành chính 'công bố thêm', đặt trong phòng tài chính, chiến lược hay kiêm nhiệm bởi bộ phận truyền thông, thay vì nằm ở giao điểm giữa CEO, CFO, chiến lược và thị trường vốn.

Thứ hai, thiếu một câu chuyện giá trị doanh nghiệp nhất quán xuyên suốt các năm - chuỗi logic từ chiến lược, đến phân bổ vốn, chỉ số hoạt động kinh doanh, kết quả tài chính và lợi ích cổ đông - khiến nhà đầu tư phải tự ghép nối câu chuyện; do vậy trong một danh mục có hàng nghìn cổ phiếu thị trường mới nổi, 'khó hiểu' là một bất lợi cạnh tranh thực sự.

Thứ ba, doanh nghiệp Việt Nam thường rất thận trọng với các dự báo và định hướng kết quả kinh doanh, trong khi nhà đầu tư quốc tế không nhất thiết cần một con số lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) chính xác mà cần định hướng ít rủi ro hơn như biên độ tăng trưởng doanh thu, kế hoạch đầu tư vốn, hướng biên lợi nhuận.

Thứ tư, thiếu đối thoại rõ ràng về khung phân bổ vốn - doanh nghiệp làm gì với dòng tiền tạo ra: đầu tư dự án mới, mua bán và sáp nhập (M&A), trả nợ, cổ tức hay mua lại cổ phiếu - trong khi đây là câu hỏi trung tâm của mọi nhà đầu tư tổ chức dài hạn.

Thứ năm, hoạt động IR ở không ít doanh nghiệp chỉ được đẩy mạnh khi cần huy động vốn (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, phát hành thêm), thay vì duy trì liên tục kể cả khi kết quả kinh doanh kém hay giá cổ phiếu giảm - trong khi nguyên tắc cốt lõi của IR là 'tin xấu phải được truyền đạt nhanh như tin tốt', bởi uy tín được xây dựng chính trong cách doanh nghiệp giải thích một quý khó khăn.

IR NHƯ MỘT CẤU PHẦN CỦA 'KHẢ NĂNG ĐƯỢC ĐẦU TƯ'

Khi còn ở nhóm thị trường cận biên, Việt Nam cạnh tranh trong một nhóm quỹ có phạm vi đầu tư tương đối hẹp. Khi bước vào nhóm thị trường mới nổi, doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh vốn trực tiếp với hàng nghìn cổ phiếu từ: Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Ấn Độ, các nước Trung Đông và Mỹ Latinh. Trong bối cảnh đó, 'khả năng được đầu tư' không chỉ phụ thuộc vào room ngoại, thanh khoản hay tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float), mà ngày càng phụ thuộc cả vào mức độ nhà đầu tư hiểu được doanh nghiệp.

Một cổ phiếu có room ngoại rộng, thanh khoản tốt nhưng thiếu tài liệu tiếng Anh chất lượng, không có buổi công bố kết quả kinh doanh trực tuyến (earnings call), ban lãnh đạo khó tiếp cận, vẫn có thể chịu một khoản chiết khấu định giá - có thể gọi là 'chiết khấu thông tin' (information discount).

Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng khung về IR với các cấp độ khác nhau, giúp doanh nghiệp tự đánh giá và tạo cơ sở so sánh với các thị trường trong khu vực, có thể gồm 4 cấp độ:

Cấp độ 1 - Tuân thủ: Tập trung vào công bố đúng hạn, trang IR, báo cáo thường niên song ngữ và công bố tiếng Anh theo quy định;

Cấp độ 2 - Truyền đạt: Doanh nghiệp chủ động giải thích kết quả kinh doanh qua tài liệu nhà đầu tư, hội nghị trực tuyến, bản ghi nội dung và kênh hỏi–đáp;

Cấp độ 3 - Đối thoại chiến lược: Tiến tới xây dựng câu chuyện đầu tư nhất quán, công bố định hướng kinh doanh và phân bổ vốn, bảo đảm công bố công bằng và đưa phản hồi của nhà đầu tư vào quá trình quản trị;

Cấp độ 4 - Đối thoại toàn cầu: Hướng tới IR chuyên nghiệp theo chuẩn quốc tế, với Investor Day, roadshow quốc tế, đội ngũ IR chuyên trách, phân tích cơ cấu cổ đông, chủ động tiếp cận nhà đầu tư mục tiêu và tích hợp phát triển bền vững vào câu chuyện đầu tư.

Hiện nay, hầu hết doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu ở cấp độ 1–2 và cần từng bước chuyển từ công bố sang giải thích, đối thoại và chủ động thu hút nhà đầu tư. Trong đó, nhóm doanh nghiệp vốn hóa lớn, đặc biệt các cổ phiếu có khả năng tham gia hoặc gia tăng tỷ trọng trong các chỉ số FTSE, nên được khuyến khích đi trước lên cấp độ 3–4, bởi đây sẽ là nhóm được các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu đánh giá đầu tiên khi mức độ hội nhập của thị trường Việt Nam ngày càng sâu hơn.

VAI TRÒ MỚI CỦA SỞ GIAO DỊCH VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Kinh nghiệm Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy sở giao dịch không chỉ đóng vai trò truyền thống. KRX tổ chức hội nghị IR toàn cầu tại các trung tâm tài chính khu vực; TSE liên tục khảo sát mức độ triển khai công bố tiếng Anh, công bố cẩm nang và thu thập phản hồi từ nhà đầu tư nước ngoài để doanh nghiệp cải thiện. Đây là mô hình có thể tham khảo trong giai đoạn hậu nâng hạng, thông qua việc ban hành hướng dẫn thực hành IR tốt mang tính khuyến nghị thay vì bắt buộc; hỗ trợ đào tạo đội ngũ cán bộ quan hệ nhà đầu tư; xây dựng hồ sơ doanh nghiệp song ngữ tập trung; tổ chức hoặc đồng tổ chức các hội nghị nhà đầu tư kết nối doanh nghiệp Việt Nam với quỹ quốc tế.

Về chỉ tiêu theo dõi chất lượng thị trường, Việt Nam có thể cân nhắc đi xa hơn các thước đo tuân thủ truyền thống như tỷ lệ doanh nghiệp công bố đúng hạn hay công bố bằng tiếng Anh, để bổ sung các chỉ báo phản ánh khả năng tiếp cận, mức độ hiểu biết và sự tham gia thực chất của nhà đầu tư. Chẳng hạn, có thể theo dõi tỷ lệ doanh nghiệp tổ chức công bố kết quả kinh doanh định kỳ, cung cấp tài liệu và bản ghi nội dung cho nhà đầu tư, mức độ sở hữu của các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài và sự tham gia của khối ngoại sau mỗi kỳ công bố kết quả kinh doanh. Đây có thể là những chỉ báo bổ sung để đánh giá quá trình chuyển từ 'thông tin được công bố' sang 'thông tin được hiểu và sử dụng trong quyết định đầu tư'.

TỪ 'CHÚNG TÔI ĐÃ CÔNG BỐ' SANG 'NHÀ ĐẦU TƯ ĐÃ HIỂU CHƯA'

Trong hệ thống tuân thủ truyền thống, câu hỏi cuối cùng thường là thông tin này đã được công bố chưa? Trong quan hệ nhà đầu tư hiện đại, sau câu hỏi đó cần có thêm một câu hỏi khác: nhà đầu tư đã hiểu nó chưa? Một doanh nghiệp có thể công bố hàng nghìn trang tài liệu mỗi năm nhưng vẫn bị thị trường hiểu sai; ngược lại, doanh nghiệp có IR tốt có thể trình bày một mô hình kinh doanh phức tạp thành một câu chuyện rõ ràng về vị trí hiện tại, hướng đi, cách thức thực hiện, nhu cầu vốn, lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro có thể xảy ra — đúng ngôn ngữ mà các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu sử dụng để ra quyết định phân bổ vốn.

Việc Việt Nam chính thức bước vào nhóm thị trường mới nổi mở ra khả năng tiếp cận một tập hợp nhà đầu tư lớn hơn nhiều, nhưng cơ hội đó không tự động chuyển hóa thành vốn ở lại lâu dài. Một nhà quản lý quỹ toàn cầu có thể chỉ dành vài chục phút để quyết định có nghiên cứu sâu một cổ phiếu hay không; nếu câu trả lời cho câu hỏi 'vì sao nên sở hữu cổ phiếu này' nằm rải rác trong hàng trăm trang tài liệu, cơ hội có thể đã trôi qua.

Bước tiếp theo của cải cách doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, vì vậy, không chỉ là công bố nhiều hơn, mà là công bố đúng hơn, giải thích rõ hơn, đối thoại tốt hơn và xây dựng niềm tin bền vững hơn - để việc nâng hạng thị trường cuối cùng chuyển hóa thành nâng hạng thực chất trong cách doanh nghiệp Việt Nam nói chuyện với nhà đầu tư toàn cầu.

(*) Đặng Tài An Trang, Phó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 37-2026 phát hành ngày 14//2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-37-2026.html

VnEconomy