Tin tức thị trường

Xung đột tại Iran thúc đẩy năng lượng sạch nhưng chưa đủ ứng phó với biến đổi khí hậu

Vneconomy
· 9 giờ trước

Xung đột tại Iran đang thúc đẩy nhiều quốc gia tăng tốc phát triển năng lượng sạch và tiết kiệm năng lượng, nhưng mức độ thay đổi vẫn chưa đủ để tạo ra tác động rõ rệt đối với biến đổi khí hậu…

Gia súc dưới các tấm pin mặt trời tại một trang trại ở Christiana, bang Tennessee, Mỹ. Ảnh tư liệu: AP
Gia súc dưới các tấm pin mặt trời tại một trang trại ở Christiana, bang Tennessee, Mỹ. Ảnh tư liệu: AP

Khi Mỹ và Israel phát động cuộc chiến vào tháng 2, giá dầu và khí đốt tăng mạnh, làm dấy lên kỳ vọng rằng cú sốc năng lượng mới có thể thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh. Hơn 30 chính phủ sau đó đã đưa ra các chính sách nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hoặc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Tuy nhiên, những chuyển động này vẫn chưa đủ lớn để tạo ra thay đổi đáng kể. Lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu vẫn tăng nhẹ trong nửa đầu năm 2026, trong khi đầu tư vào năng lượng sạch giảm so với cùng kỳ năm trước.

Theo AP, khoảng một chục chuyên gia được phỏng vấn cho rằng cuộc chiến Iran dường như đang góp phần thúc đẩy việc sử dụng năng lượng sạch, nhưng thế giới vẫn phụ thuộc rất lớn vào nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời những chính sách mới cũng cần thêm thời gian để phát huy hiệu quả.

XUNG ĐỘT THÚC ĐẨY CÁC NƯỚC TĂNG TỐC NĂNG LƯỢNG SẠCH

Theo bà Pauline Heinrichs, Giảng viên nghiên cứu chiến tranh tại King’s College London, 'thế giới cũ và thế giới mới' đang cùng tồn tại và tương tác trong một sự mâu thuẫn.

Tại Anh, hoạt động lắp đặt điện mặt trời đang tăng mạnh. Tuy nhiên, chính phủ nước này cũng đang cân nhắc mở rộng sản xuất khí đốt tự nhiên.

Tại châu Á, nơi nhu cầu về điện mặt trời và xe điện đang tăng nhanh, Indonesia đã thay thế một số nhà máy điện diesel bằng điện mặt trời, đồng thời tiếp tục tăng cường sử dụng than cho các ngành công nghiệp nặng.

VnEconomy

Các chính phủ hiện đang phải cân bằng giữa việc thừa nhận tầm quan trọng của năng lượng sạch và tiếp tục hỗ trợ mở rộng nhiên liệu hóa thạch.

Bà Pauline Heinrichs Giảng viên nghiên cứu chiến tranh tại King’s College London

Còn theo Clean Investment Monitor của Rhodium Group, đầu tư toàn cầu vào phát triển điện gió và điện mặt trời đã giảm trong nửa đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trước, sau nhiều năm tăng trưởng.

Trung Quốc chiếm phần lớn mức sụt giảm đầu tư toàn cầu. Trong khi đó, tại Mỹ, châu Âu và Ấn Độ, những nền kinh tế chịu tác động lớn hơn từ giá dầu và khí đốt, đầu tư vào điện mặt trời tăng, còn đầu tư vào điện gió ổn định hoặc tăng, theo bà Hannah Pitt, Giám đốc tại Rhodium.

Hồi tháng 2, ông Rob Jackson, nhà khoa học khí hậu tại Đại học Stanford, cho rằng kỳ vọng cuộc chiến mới sẽ thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng năng lượng tái tạo trong nước thay cho nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu là 'suy nghĩ viển vông', trừ khi xung đột trở thành một cuộc chiến kéo dài.

Sáu tháng sau, ông Jackson cho biết ông không dự đoán giá dầu sẽ duy trì trên mức 90 hoặc 100 USD/thùng trong thời gian dài như vậy.

Theo ông, nếu hàng chục quốc gia tiếp tục thúc đẩy các chính sách khuyến khích xe điện, phát triển hạ tầng sạc và điện khí hóa nói chung, những biện pháp này có thể góp phần chống biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, điều kiện quan trọng là các chính sách phải được duy trì.

VnEconomy

Chúng ta cần những hành động đó trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, để tạo ra tác động đối với vấn đề khí hậu.

Ông Rob Jackson Nhà khoa học khí hậu tại Đại học Stanford,

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tính đến ngày 9/9, có 33 chính phủ đã ban hành các chính sách nhằm chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang điện hoặc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng để ứng phó với xung đột tại Trung Đông.

Các chính sách bao gồm hỗ trợ sử dụng xe điện, thúc đẩy năng lượng tái tạo, thay thế nồi hơi khí đốt bằng máy bơm nhiệt chạy điện và cải tạo nhà ở, doanh nghiệp nhằm giảm tiêu thụ năng lượng.

Đến nay, Hà Lan, Tây Ban Nha và Anh đang triển khai tất cả các biện pháp trên. Trung Quốc đang tìm cách nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong các ngành công nghiệp nặng và thúc đẩy điện khí hóa các phương tiện hạng nặng. Ấn Độ và Indonesia đang chuyển sang sử dụng bếp điện để thay thế khí dầu mỏ hóa lỏng nhập khẩu làm nhiên liệu nấu ăn. Lào đã đình chỉ nhập khẩu ô tô chạy bằng xăng và diesel đến hết năm 2026 nhằm thúc đẩy xe điện.

NĂNG LƯỢNG SẠCH CHƯA ĐỦ TẠO CHUYỂN BIẾN VỀ PHÁT THẢI

Dù hàng loạt chính sách mới được triển khai, những nỗ lực này vẫn chưa tạo ra thay đổi đáng kể đối với lượng phát thải.

Theo các nhà nghiên cứu của Climate TRACE, cơ sở dữ liệu về phát thải, việc khuyến khích người dân mua xe điện hoặc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cần thời gian và phải được triển khai ở quy mô đủ lớn mới có thể tạo ra tác động đáng kể.

Trong khi đó, nhiều chính phủ đang cắt giảm thuế nhiên liệu để giúp người tiêu dùng giảm bớt áp lực chi phí nhưng chính sách này đồng thời làm giảm động lực chuyển đổi sang xe điện.

Bản thân cuộc chiến cũng đang làm gia tăng phát thải. Theo Climate TRACE, lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 tăng 0,2% so với cùng kỳ năm 2025.

Phát thải từ giao thông đường bộ tăng, trong khi phát thải từ ngành điện lại giảm, bất chấp lo ngại rằng những gián đoạn trên thị trường dầu khí sẽ khiến các quốc gia phải sử dụng nhiều than hơn để sản xuất điện.

Phát thải từ vận tải biển cũng giảm, có thể do việc đóng cửa eo biển Hormuz. Tuy nhiên, chi phí năng lượng đối với các quốc gia nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch có thể còn cao hơn nếu không có lượng công suất điện sạch được bổ sung kể từ năm 2020.

Theo nghiên cứu của Centre for Research on Energy and Clean Air, các nước nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch đã phải trả mức giá cao hơn 330 tỷ USD so với kỳ vọng của thị trường trước chiến tranh. Đây là cú sốc giá kéo dài lớn nhất kể từ Chiến tranh vùng Vịnh năm 1990. Liên minh châu Âu, Trung Quốc và Ấn Độ là những bên phải trả chi phí lớn nhất.

Nghiên cứu cũng cho thấy những quốc gia đã đầu tư vào năng lượng sạch sau các cuộc khủng hoảng năng lượng trước đây đã tiết kiệm khoảng 36 tỷ USD tiền nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch trong 5 tháng đầu tiên của cuộc xung đột.

Trung Quốc và Nhật Bản là những nước tiết kiệm nhiều nhất, tiếp theo là Tây Ban Nha, Pháp, Italy, Hà Lan, Brazil và Ấn Độ.

Ông Caspian Conran, chuyên gia kinh tế trưởng tại công ty tư vấn toàn cầu Baringa, cho rằng các chính phủ đang tìm cách giảm tác động của biến động địa chính trị và sự bất ổn của giá nhiên liệu.

Theo ông, Trung Quốc biết rằng nước này có thể dựa vào than đá, trong khi Mỹ không lo thiếu khí đốt tự nhiên sản xuất trong nước. Ngược lại, các chính trị gia châu Âu cảm nhận nhu cầu cấp thiết hơn trong việc áp dụng các chính sách năng lượng mới bởi khả năng sản xuất nhiên liệu hóa thạch của khu vực này hạn chế. 'Chúng ta đơn giản là không có lựa chọn', ông Conran nói.

Theo ông Michael Oppenheimer, giáo sư về khí hậu và các vấn đề quốc tế tại Đại học Princeton, ở thời điểm hiện tại, tín hiệu từ những thay đổi nói trên vẫn còn nhỏ và hệ thống năng lượng toàn cầu còn chịu tác động của nhiều yếu tố biến động khác.

Tuy nhiên, ông cho rằng có một diễn biến đáng chú ý. Khi xung đột bắt đầu, nhiều người cho rằng các quốc gia sẽ nhanh chóng chuyển sang những nguồn nhiên liệu hóa thạch khác sẵn có để thay thế dầu mỏ vùng Vịnh và bù đắp cho giá năng lượng tăng, qua đó có thể xóa bỏ bất kỳ lợi ích nào từ năng lượng không phát thải carbon.

'Thay vào đó, ở thời điểm hiện tại, có vẻ như các sự kiện có thể mang lại lợi ích ròng cho năng lượng tái tạo', ông Oppenheimer viết.

AN NINH NĂNG LƯỢNG TĂNG SỨC HÚT CHO CHUYỂN ĐỔI XANH

Bà Samantha Gross, học giả tại Viện Brookings, cho rằng cuộc chiến đang làm thay đổi cách mọi người nhìn nhận quá trình chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch.

VnEconomy

Chuyển đổi năng lượng không còn chỉ được nhìn nhận như một giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu, mà ngày càng được xem là một chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng. Điều đó mở rộng sức hấp dẫn của quá trình chuyển đổi. Nó không chỉ thu hút những người quan tâm đến khía cạnh xanh, mà còn cả những người quan tâm đến vấn đề an ninh.

Bà Samantha Gross Học giả tại Viện Brookings

Theo cách nhìn này, việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu có thể đồng thời giúp các quốc gia giảm mức độ dễ tổn thương trước những biến động địa chính trị và cú sốc giá năng lượng.

Dù vậy, chính sách năng lượng của các quốc gia vẫn có những hướng đi khác nhau.

Tại Mỹ, Tổng thống Donald Trump đang đưa chính sách năng lượng theo hướng giảm vai trò của năng lượng tái tạo và tập trung vào nhiên liệu hóa thạch.

Theo bà Gross, cuộc chiến cho thấy những rủi ro của việc tập trung mạnh vào nhiên liệu hóa thạch.

'Chính quyền Trump thực sự tập trung vào nhiên liệu hóa thạch, nhưng kể từ khi họ bắt đầu cuộc xung đột này, chúng ta phải đặt câu hỏi: điều này có tốt cho nhiên liệu hóa thạch hay không? Tôi thực sự cho rằng là không', bà Gross nói.

Theo bà, giá năng lượng cao và sự bất ổn có thể làm thay đổi cách các chính phủ đánh giá vấn đề an ninh năng lượng.

Nhìn tổng thể, cuộc chiến Iran đang tạo ra những tác động trái chiều đối với quá trình chuyển đổi năng lượng. Một mặt, giá nhiên liệu hóa thạch tăng và nguy cơ gián đoạn nguồn cung đang thúc đẩy nhiều quốc gia tăng cường năng lượng tái tạo, điện khí hóa và hiệu quả năng lượng.

Mặt khác, nhiều chính phủ vẫn phải sử dụng nhiên liệu hóa thạch để bảo đảm nguồn cung và giảm áp lực chi phí đối với người tiêu dùng. Đầu tư toàn cầu vào điện gió và điện mặt trời cũng chưa duy trì được đà tăng trưởng, trong khi phát thải khí nhà kính toàn cầu vẫn tăng nhẹ.

Điều này cho thấy tác động của cuộc chiến đối với quá trình chuyển đổi năng lượng sẽ không thể được đánh giá chỉ trong thời gian ngắn. Các chính sách khuyến khích xe điện, năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng cần được duy trì trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, mới có thể tạo ra thay đổi đủ lớn đối với lượng phát thải.

Trong khi đó, việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đang ngày càng được đặt trong mối liên hệ với cả mục tiêu khí hậu và an ninh năng lượng. Đây có thể là một động lực bổ sung cho quá trình chuyển đổi, nhưng chưa đủ để thay đổi ngay cấu trúc năng lượng toàn cầu vốn vẫn phụ thuộc lớn vào dầu mỏ, khí đốt và than đá.