BIDV cung ứng khoảng 2,3 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế và bài toán vốn

Nguồn vốn BIDV cung cấp cho khách hàng hiện đạt khoảng 2,3 triệu tỷ đồng, trong đó dư nợ khách hàng doanh nghiệp chiếm gần 1,2 triệu tỷ đồng, tập trung tài trợ các dự án đầu tư và hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Nhu cầu vốn nền kinh tế Việt Nam năm 2026 khoảng 5 triệu tỷ đồng
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong những năm tới. Để đạt được mục tiêu này, quy mô đầu tư của nền kinh tế cần được mở rộng đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng chiến lược, công nghiệp chế biến chế tạo, logistics, năng lượng và chuyển đổi số.

Ông Đoàn Việt Nam, Phó Tổng Giám đốc BIDV.
Theo ông Đoàn Việt Nam, Phó Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), tổng nguồn vốn ngân hàng này cung cấp cho khách hàng hiện đạt khoảng 2,3 triệu tỷ đồng, trong đó dư nợ khách hàng doanh nghiệp chiếm gần 1,2 triệu tỷ đồng. Quy mô này cho thấy vai trò của ngân hàng trong việc cung ứng nguồn lực tài chính cho nền kinh tế, đặc biệt đối với khu vực sản xuất kinh doanh và các dự án đầu tư lớn.
Trong thực tế, nhiều dự án trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, khu công nghiệp và công nghiệp chế biến có quy mô đầu tư lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, thời gian triển khai dài và đòi hỏi nguồn vốn trung, dài hạn ổn định. Với lợi thế về quy mô và năng lực thu xếp vốn, các ngân hàng thương mại lớn như BIDV đang đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ và thu xếp vốn cho các dự án trọng điểm.
“BIDV luôn đóng vai trò chủ đạo trong việc thu xếp vốn cho các dự án then chốt quốc gia trong các lĩnh vực hạ tầng, dầu khí, năng lượng, công nghiệp chế biến chế tạo…”, ông Nam cho biết.
Không chỉ cung cấp tín dụng, ngân hàng còn tham gia tư vấn cấu trúc tài chính, tổ chức các khoản vay hợp vốn trong nước và quốc tế, đồng thời kết nối các nguồn lực tài chính nhằm đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của doanh nghiệp.
Theo ông Đoàn Việt Nam, nhu cầu vốn của nền kinh tế trong thời gian tới sẽ tiếp tục gia tăng khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao 2 con số. Riêng năm 2026, nhu cầu vốn được ước tính khoảng 4,9–5 triệu tỷ đồng, tương đương 33–33,7% GDP. Đây là mức vốn rất lớn, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều kênh huy động khác nhau, bao gồm tín dụng ngân hàng, thị trường vốn và nguồn vốn quốc tế.
Bên cạnh tín dụng ngân hàng, thị trường vốn được xem là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ tài chính khác. Việc phát triển thị trường vốn sẽ giúp giảm áp lực cung ứng vốn dài hạn cho hệ thống ngân hàng, đồng thời tạo thêm nguồn lực cho doanh nghiệp triển khai các dự án đầu tư quy mô lớn.
Áp lực tăng vốn ngân hàng
Quy mô nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa các kênh huy động vốn và nâng cao năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng. Trong đó, việc tăng vốn tự có được xem là yếu tố quan trọng giúp các ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng và nâng cao khả năng tài trợ cho các dự án lớn.

Theo ông Nam, mức tăng vốn đạt được vẫn còn tương đối khiêm tốn so với nhu cầu vốn của thị trường cũng như kế hoạch phát triển dài hạn của BIDV.
Tuy nhiên, đối với các ngân hàng có quy mô vốn điều lệ lớn như BIDV, việc tiếp tục tăng vốn để nâng cao năng lực tài chính không phải là nhiệm vụ dễ dàng. Dù ngân hàng đã triển khai nhiều giải pháp nhằm cải thiện nguồn vốn tự có, quá trình tăng vốn vẫn gặp không ít khó khăn.
Ông Nam cho biết, trong thời gian qua, BIDV đã thực hiện các phương án phát hành cổ phiếu riêng lẻ nhằm tăng vốn điều lệ và bổ sung nguồn lực tài chính. Tuy nhiên, mức tăng vốn đạt được vẫn còn tương đối khiêm tốn so với nhu cầu vốn của thị trường cũng như kế hoạch phát triển dài hạn của ngân hàng.
Áp lực tăng vốn càng trở nên rõ rệt trong bối cảnh nhu cầu tín dụng của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, trong khi các quy định về an toàn vốn và các chỉ tiêu quản trị rủi ro ngày càng chặt chẽ. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải duy trì nền tảng vốn đủ mạnh để bảo đảm hệ số an toàn vốn và tạo dư địa cho hoạt động cho vay.
Bên cạnh đó, cấu trúc huy động của hệ thống ngân hàng hiện vẫn dựa nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn, trong khi nhu cầu vốn của doanh nghiệp lại tập trung chủ yếu vào các khoản vay trung và dài hạn để đầu tư các dự án quy mô lớn. Sự chênh lệch về kỳ hạn này tạo ra áp lực trong việc cân đối nguồn vốn và mở rộng tín dụng.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế năm 2026 có thể lên tới khoảng 5 triệu tỷ đồng, việc phát triển đồng bộ thị trường vốn, mở rộng các công cụ huy động vốn dài hạn và tăng cường kết nối các nguồn lực tài chính trong và ngoài nước được xem là giải pháp quan trọng.
Theo đó, sự phối hợp hiệu quả giữa hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và các định chế tài chính quốc tế sẽ góp phần khơi thông nguồn lực tài chính cho đầu tư phát triển, tạo nền tảng vững chắc để nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong những năm tới.
Thủy Nguyễn