Dầu khí – Nhiên liệu

DN tự quyết giá xăng dầu: Lợi bất cập hại nếu thiếu cạnh tranh thực chất

Vietnamfinance
· 14 giờ trước

Dự thảo Nghị định mới về kinh doanh xăng dầu đang đặt ra một thay đổi đáng chú ý trong cơ chế điều hành giá. Thay vì Nhà nước quy định giá bán lẻ tối đa theo từng kỳ điều hành, doanh nghiệp sẽ được chủ động xác định và công bố giá bán trên cơ sở các yếu tố đầu vào và tín hiệu thị trường. Khi đó, giá xăng dầu có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp, các cửa hàng và thậm chí được điều chỉnh linh hoạt hơn trong ngày.

Đây được xem là bước chuyển mạnh hơn sang cơ chế thị trường, tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động kinh doanh và cạnh tranh về giá. Tuy nhiên, với một mặt hàng thiết yếu có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải, sản xuất, lạm phát và đời sống người dân, việc trao quyền định giá cho doanh nghiệp cũng đặt ra nhiều vấn đề về mức độ cạnh tranh, nguy cơ liên kết giá, lạm dụng vị thế thị trường và giới hạn can thiệp của Nhà nước khi thị trường biến động mạnh.

Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinace có trao đổi với PGS.TS Ngô Trí Long để làm rõ những điều kiện cần thiết nhằm xây dựng một thị trường xăng dầu cạnh tranh, minh bạch, đồng thời bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng và an ninh năng lượng.

Chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long tại hội thảo do Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance tổ chức.

Trao quyền chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ

- Theo quan điểm của ông, việc trao quyền cho doanh nghiệp tự quyết định giá bán xăng dầu liệu có tạo ra bước chuyển thực chất sang cơ chế giá thị trường và thúc đẩy cạnh tranh, hay chủ yếu chỉ làm thay đổi phương thức điều hành giá hiện nay?

PGS.TS Ngô Trí Long: Theo tôi, đây có thể là một bước chuyển đáng kể về tư duy quản lý giá, nhưng cần phân biệt rõ hai vấn đề: thị trường quyết định giá và thị trường có cạnh tranh thực chất không hoàn toàn đồng nghĩa với nhau.

Theo phương án được Bộ Công Thương trình bày tại Hội nghị ngày 30/9/2026, Nhà nước sẽ không còn trực tiếp công bố một mức giá bán lẻ tối đa định kỳ như hiện nay. Doanh nghiệp được quyết định giá trên cơ sở một công thức gồm giá mua, chi phí tạo nguồn, chi phí kinh doanh định mức, lợi nhuận và các loại thuế.

Trong đó, một phần quan trọng như giá mua, chi phí tạo nguồn và lợi nhuận được doanh nghiệp chủ động xác định; Nhà nước chủ yếu quản lý một số thành tố và thực hiện hậu kiểm. Xét về nguyên tắc kinh tế thị trường, đây là thay đổi đúng hướng.

Cơ chế hiện hành về thực chất vẫn lấy giá cơ sở và giá tối đa do Nhà nước công bố làm điểm neo cho toàn thị trường. Điều này giúp ổn định mặt bằng giá nhưng lại làm giảm khả năng cạnh tranh về giá, chưa phản ánh đầy đủ khác biệt về năng lực tạo nguồn, logistics, quản trị chi phí và hiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp.

Khi doanh nghiệp tự định giá, đơn vị nào mua hàng tốt hơn, có kho bãi hiệu quả hơn, logistics rẻ hơn, quản trị tốt hơn thì về lý thuyết có khả năng bán rẻ hơn để giành khách hàng. Khi đó, giá trở thành tín hiệu của hiệu quả kinh doanh, chứ không chỉ là kết quả của một công thức hành chính.

Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng trao quyền định giá là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ để tạo ra cạnh tranh.

Thị trường xăng dầu Việt Nam vẫn có mức độ tập trung đáng kể. Bộ Công Thương cho biết Petrolimex và PVOIL hiện chiếm khoảng 70-75% thị phần bán lẻ xăng dầu, riêng Petrolimex khoảng 43% thị phần toàn quốc. Tính đến cuối tháng 2/2026, cả nước có khoảng 33 doanh nghiệp đầu mối và khoảng 250 thương nhân phân phối.

Những con số đó cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ là 'ai được quyền ghi giá lên bảng', mà là các doanh nghiệp có thực sự có khả năng cạnh tranh với nhau về nguồn hàng, kho bãi, vận chuyển, mạng lưới bán lẻ và khả năng tiếp cận khách hàng hay không.

Nếu thị trường vẫn tập trung cao, các doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc mạnh vào một số đầu mối lớn, khả năng chuyển đổi nguồn cung hạn chế thì bỏ giá trần có thể chỉ chuyển từ 'một mức giá hành chính' sang 'một số hệ thống giá doanh nghiệp', chứ chưa chắc đã hình thành cạnh tranh giá mạnh.

Quy mô của thị trường cũng rất lớn. Bộ Công Thương cho biết tổng nguồn xăng dầu cho tiêu thụ nội địa năm 2025 khoảng 28,6 triệu m³/tấn, tiêu thụ khoảng 26,4 triệu m³/tấn; năm 2026 tổng nguồn tối thiểu được phân giao gần 31,8 triệu m³/tấn.

Vì vậy, chỉ cần cơ chế giá vận hành thiếu hiệu quả cũng có thể tạo ra tác động rất lớn tới chi phí vận tải, logistics, sản xuất và mặt bằng giá chung. Do đó, theo tôi, cải cách giá phải đi cùng cải cách cấu trúc thị trường. Nếu chỉ trao quyền quyết định giá mà chưa tăng khả năng cạnh tranh về nguồn hàng, hạ tầng và hệ thống phân phối thì mới chỉ cải cách 'cơ chế định giá', chưa chắc đã cải cách được 'cơ chế cạnh tranh'.

- Trong bối cảnh giá bán có thể khác nhau giữa các cửa hàng, thậm chí được điều chỉnh nhiều lần trong ngày, cơ chế 'mỗi cây xăng một giá' sẽ tác động như thế nào đến người tiêu dùng, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và tính minh bạch của thị trường?

PGS.TS Ngô Trí Long: Theo tôi, không nên mặc định 'mỗi cây xăng một giá' là bất hợp lý. Trong một thị trường cạnh tranh bình thường, cùng một hàng hóa có giá khác nhau giữa các nhà cung cấp là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Chính sự khác nhau đó mới tạo động lực cho doanh nghiệp giảm chi phí, nâng chất lượng phục vụ và cạnh tranh giành khách hàng.

Mặt tích cực rất rõ. Người tiêu dùng có quyền lựa chọn. Doanh nghiệp tổ chức nguồn hàng tốt, tiết kiệm logistics, giảm chi phí quản trị có thể hạ giá. Một cửa hàng ở vị trí thuận lợi nhưng giá cao có thể mất khách vào cửa hàng gần đó có giá thấp hơn. Đó chính là cơ chế kỷ luật của thị trường.

Nhưng xăng dầu có những đặc thù khác hàng tiêu dùng thông thường.

Thứ nhất, đây là hàng hóa thiết yếu và nhu cầu trong ngắn hạn tương đối khó thay thế. Người đang hết xăng trên đường khó có thể đi thêm hàng chục kilômét để tìm cửa hàng rẻ hơn vài trăm đồng một lít.

Thứ hai, thị trường xăng dầu có tính địa phương rất mạnh. Một khu vực đô thị có 5-7 cửa hàng trong bán kính vài kilômét khác hoàn toàn một huyện miền núi chỉ có một hoặc hai cửa hàng. Vì vậy, cạnh tranh phải được xem xét không chỉ ở quy mô quốc gia mà cả theo từng 'thị trường địa lý'.

Thứ ba, việc giá có thể thay đổi nhiều lần trong ngày sẽ làm tăng mạnh yêu cầu về minh bạch thông tin. Theo thông tin Bộ Công Thương đưa ra ngày 30/9, doanh nghiệp có thể điều chỉnh giá linh hoạt, thậm chí 'sáng tăng, chiều giảm'.

Trong bối cảnh giá xăng dầu năm nay biến động mạnh, vấn đề này càng đáng lưu ý. Tại kỳ điều hành ngày 24/9/2026, giá E5RON92 ở mức không cao hơn 26.397 đồng/lít, E10RON95-III 27.087 đồng/lít, dầu diesel 30.497 đồng/lít.

Biến động nhiên liệu đã truyền khá rõ vào mặt bằng giá. Số liệu toàn quốc mới nhất của Cục Thống kê cho thấy CPI tháng 8/2026 tăng 0,47% so với tháng trước và 4,89% so với cùng kỳ; bình quân 8 tháng tăng 4,45%. Trong đó, Cục Thống kê nêu giá xăng dầu trong nước tăng là một trong những nguyên nhân chính khiến CPI tháng 8 đi lên.

Do đó, vấn đề không phải là có nên cho giá thay đổi trong ngày hay không, mà là người dân có biết chính xác giá nào đang được áp dụng tại thời điểm mua hay không.

Theo tôi, cơ chế mới chỉ nên vận hành khi có một hệ thống dữ liệu giá quốc gia theo thời gian gần thực. Mỗi lần doanh nghiệp thay đổi giá phải đồng thời cập nhật vào hệ thống quản lý; giá tại bảng điện tử của cửa hàng, cột bơm, hóa đơn và dữ liệu gửi cơ quan quản lý phải thống nhất; người tiêu dùng có thể tra cứu giá từng cửa hàng trên một nền tảng chung.

Nếu làm được như vậy, 'mỗi cây xăng một giá' có thể tạo ra cạnh tranh. Nếu không làm được, nó có nguy cơ tạo ra bất cân xứng thông tin: doanh nghiệp biết rất rõ thị trường còn người tiêu dùng không biết đâu là mức giá hợp lý. Khi ấy, quyền định giá tăng lên nhưng quyền lựa chọn thực tế của người dân lại không tăng tương ứng.

- Vậy khi không còn cơ chế Nhà nước quy định giá bán lẻ tối đa, cần thiết lập những công cụ giám sát và chế tài nào để ngăn ngừa nguy cơ doanh nghiệp lợi dụng vị thế thị trường, liên kết hoặc đẩy giá lên cao, nhất là tại những địa bàn có ít đầu mối và mức độ cạnh tranh thấp?

PGS.TS Ngô Trí Long: Đây theo tôi là vấn đề quan trọng nhất khi chuyển từ tiền kiểm giá sang hậu kiểm thị trường. Khi Nhà nước bỏ giá bán lẻ tối đa, năng lực quản lý không thể giảm đi; ngược lại, phải mạnh hơn và tinh vi hơn.

Trước đây, quản lý tương đối đơn giản: Nhà nước công bố một mức giá tối đa, doanh nghiệp không được bán vượt mức đó. Còn trong mô hình mới, cơ quan quản lý phải trả lời những câu hỏi khó hơn nhiều: mức giá 27.000 đồng, 27.500 đồng hay 28.000 đồng/lít của một doanh nghiệp có hợp lý không? Chênh lệch do chi phí thực tế hay do sức mạnh thị trường? Hai doanh nghiệp cùng tăng giá là do cùng chịu cú sốc đầu vào hay có dấu hiệu phối hợp?

Muốn trả lời được, phải chuyển quản lý thị trường xăng dầu từ quản lý bằng bảng giá sang quản lý bằng dữ liệu. Theo tôi, cần hình thành đồng thời bốn lớp kiểm soát.

Trước hết là minh bạch toàn bộ dữ liệu giá, sản lượng, nguồn mua, tồn kho, chi phí logistics và thời điểm điều chỉnh giá theo từng doanh nghiệp. Dữ liệu phải đủ chi tiết để cơ quan quản lý phát hiện một doanh nghiệp tăng giá bất thường so với giá mua đầu vào và các doanh nghiệp cùng khu vực.

Tiếp theo là giám sát cạnh tranh theo từng địa bàn. Thị phần toàn quốc không phản ánh đầy đủ sức mạnh thị trường. Một doanh nghiệp có thể chỉ chiếm 10% toàn quốc nhưng lại kiểm soát phần lớn cửa hàng tại một huyện hoặc một tuyến giao thông cụ thể. Cơ quan cạnh tranh vì vậy cần theo dõi cả mức độ tập trung theo thị trường địa lý, kết hợp các chỉ báo như thị phần, mức độ tập trung và biên độ giá.

Thứ ba là kiểm toán và hậu kiểm cấu thành giá. Dự thảo cho phép doanh nghiệp tự xác định nhiều yếu tố quan trọng trong giá bán. Quyền này phải đi cùng nghĩa vụ chứng minh. Những khoản chi phí bất thường hoặc giao dịch với doanh nghiệp liên quan cần có khả năng truy xuất và kiểm toán.

Cuối cùng là chế tài đối với các hành vi thông đồng, lạm dụng vị trí thống lĩnh, tạo khan hiếm giả tạo, ngừng bán nhằm chờ tăng giá hoặc cung cấp thông tin giá sai lệch phải đủ lớn để chi phí vi phạm cao hơn lợi ích thu được từ vi phạm.

Đặc biệt, phải quan tâm khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa. Tại đây, khoảng cách giữa các cửa hàng lớn, sản lượng thấp trong khi chi phí vận chuyển cao; người tiêu dùng hầu như không có khả năng lựa chọn.

Trong những thị trường như vậy, 'tự do giá' nhưng thiếu cạnh tranh có thể biến thành quyền lực định giá cục bộ. Do đó, tôi cho rằng bỏ giá trần quốc gia không có nghĩa Nhà nước từ bỏ mọi 'hàng rào bảo vệ'.

Với những địa bàn cạnh tranh yếu, Nhà nước có thể áp dụng cơ chế giám sát đặc biệt dựa trên chi phí hợp lý, dữ liệu so sánh với các khu vực tương đồng và kiểm soát chặt phần chênh lệch do vận chuyển. Điểm mấu chốt là Nhà nước không nhất thiết phải quyết định giá, nhưng Nhà nước phải biết vì sao giá hình thành ở mức đó.

Nhà nước cần giảm can thiệp trực tiếp

- Dự thảo vẫn duy trì vai trò quản lý của Nhà nước đối với một số yếu tố cấu thành giá và cơ chế can thiệp khi thị trường xuất hiện biến động lớn. Theo ông, ranh giới giữa quyền tự định giá của doanh nghiệp và quyền điều tiết của Nhà nước nên được thiết kế như thế nào để vừa tôn trọng tín hiệu thị trường, vừa bảo đảm ổn định và an ninh năng lượng?

PGS.TS Ngô Trí Long: Theo tôi, ranh giới này nên được thiết kế theo một nguyên tắc rất rõ: trong trạng thái bình thường, thị trường quyết định giá; Nhà nước quyết định luật chơi. Khi thị trường rơi vào trạng thái bất thường, Nhà nước mới can thiệp và sự can thiệp phải có điều kiện, có thời hạn và có điểm kết thúc.

Đây là cách tiếp cận khác với việc Nhà nước thường xuyên 'làm giá thay thị trường'. Tại Hội nghị ngày 30/9, đại diện Bộ Công Thương cho biết dự thảo tính đến cơ chế can thiệp khi giá tăng, giảm đột biến, có chiến tranh hoặc biến động thị trường ở mức khoảng 15-20%; các công cụ có thể bao gồm chính sách thuế, phí, dự trữ quốc gia, phân giao tổng nguồn tối thiểu và trong trường hợp đặc biệt sử dụng nguồn lực Nhà nước để bình ổn.

Tôi cho rằng hướng tiếp cận đó hợp lý, nhưng không nên lấy một con số 15% hay 20% làm 'công tắc cơ học'. Một mức tăng 15% trong vài tháng do giá thế giới tăng có ý nghĩa khác với tăng 15% trong ba ngày vì gián đoạn nguồn cung. Tương tự, giá tăng cao nhưng hàng hóa vẫn dồi dào khác với tình trạng cửa hàng đồng loạt hết hàng.

Vì vậy, cơ chế can thiệp nên dựa trên một ma trận chỉ báo, gồm tốc độ tăng giá, thời gian kéo dài, tình trạng nguồn cung, tồn kho, chênh lệch giá trong nước - quốc tế, mức độ tập trung thị trường và tác động tới lạm phát, sản xuất, đời sống dân cư.

Điều quan trọng nữa là phải xác lập 'thứ tự can thiệp'. Những biện pháp ít bóp méo thị trường nên được sử dụng trước, chẳng hạn điều chỉnh một số thuế, phí trong trường hợp cần thiết, sử dụng dự trữ, tăng nguồn nhập khẩu hoặc điều tiết nguồn cung. Biện pháp hành chính tác động trực tiếp lên giá chỉ nên là công cụ cuối cùng trong tình huống đặc biệt.

Kinh nghiệm điều hành năm 2026 cũng cho thấy xăng dầu là mặt hàng có khả năng tạo tác động vĩ mô rất nhanh. Bộ Công Thương đã phải triển khai nhiều giải pháp về Quỹ Bình ổn, chính sách thuế và nguồn cung khi giá thế giới biến động mạnh.

Vì vậy, tôi không cho rằng lựa chọn đúng là 'Nhà nước hay thị trường'. Mô hình phù hợp phải là thị trường định giá, Nhà nước giám sát và chính sách can thiệp khi xuất hiện thất bại thị trường hoặc cú sốc lớn.

Nhà nước càng giảm can thiệp trực tiếp vào giá trong điều kiện bình thường thì càng phải nâng cao năng lực cạnh tranh, dự báo, dữ liệu và giám sát.

- Theo ông, điều kiện tiên quyết nào cần được thiết lập trước khi áp dụng cơ chế giá mới để vừa tăng quyền chủ động và trách nhiệm của doanh nghiệp, vừa bảo đảm cạnh tranh thực chất, minh bạch về giá và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng?

PGS.TS Ngô Trí Long: Nếu phải chọn một điều kiện quan trọng nhất, tôi cho rằng đó là phải xây dựng được một thị trường cạnh tranh có thể kiểm chứng bằng dữ liệu.

Không nên hiểu đơn giản rằng Nhà nước bỏ giá trần thì thị trường tự nhiên sẽ trở nên cạnh tranh. Cạnh tranh chỉ tồn tại khi người mua có thông tin, người bán có khả năng gia nhập và chuyển đổi nguồn hàng, còn cơ quan quản lý có đủ dữ liệu để phát hiện hành vi bất thường.

Vì vậy, trước thời điểm cơ chế mới chính thức vận hành, theo tôi cần hoàn thành đồng bộ một hạ tầng dữ liệu xăng dầu quốc gia, kết nối từ thương nhân đầu mối, phân phối đến từng cửa hàng bán lẻ. Bộ Công Thương cũng đã xác định nâng cấp Hệ thống quản lý xăng dầu quốc gia và đẩy mạnh chuyển đổi số là một trong những nhiệm vụ năm 2026.

Hệ thống đó không chỉ thu giá bán. Nó phải cho thấy giá thay đổi lúc nào, nguồn hàng từ đâu, tồn kho bao nhiêu, sản lượng bán ra thế nào và sự chênh lệch giá giữa các khu vực ra sao. Khi có dữ liệu đủ tốt, cơ quan quản lý có thể sử dụng các công cụ cảnh báo để phát hiện giá tăng đồng loạt bất thường, chênh lệch giá quá lớn hay dấu hiệu thiếu hàng cục bộ.

Một phần dữ liệu giá phải được công khai để người dân sử dụng. Khi người tiêu dùng có thể mở điện thoại và biết trong bán kính vài kilômét cửa hàng A bán 26.500 đồng/lít, cửa hàng B 26.300 đồng và cửa hàng C 26.700 đồng, quyền lựa chọn của người mua sẽ trở thành sức ép cạnh tranh đối với người bán.

Đồng thời, phải giải quyết vấn đề cấu trúc thị trường. Việc hai doanh nghiệp lớn đang nắm khoảng 70-75% thị phần bán lẻ cho thấy chính sách cạnh tranh trong giai đoạn tới không thể chỉ tập trung vào số lượng giấy phép doanh nghiệp.

Cần tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn hàng, kho bãi và logistics một cách bình đẳng; giảm sự phụ thuộc cứng của cửa hàng bán lẻ vào một nguồn cung duy nhất; đồng thời tăng năng lực giám sát hành vi lạm dụng vị trí thị trường.

Tôi cho rằng triết lý của Nghị định mới nên được cô đọng thành ba chuyển đổi: từ Nhà nước định giá sang doanh nghiệp định giá; từ tiền kiểm sang hậu kiểm; và từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản lý bằng dữ liệu và pháp luật cạnh tranh.

Nếu thực hiện được cả ba chuyển đổi này, việc trao quyền định giá sẽ không phải là Nhà nước 'buông' thị trường, mà là chuyển sang một cấp độ quản lý cao hơn.

Ngược lại, nếu chỉ thực hiện chuyển đổi thứ nhất, tức giao doanh nghiệp tự định giá, mà hai chuyển đổi còn lại chưa theo kịp thì rủi ro rất rõ: quyền lực định giá có thể chuyển từ cơ quan quản lý sang doanh nghiệp nhanh hơn tốc độ hình thành của cạnh tranh.

Đó chính là điểm cần được cân nhắc kỹ trước khi Nghị định được ban hành.

Trân trọng cảm ơn ông!