'Làm sạch dữ liệu thuế không có nghĩa là xóa nghĩa vụ của doanh nghiệp'

Tình trạng nhiều doanh nghiệp, hộ kinh doanh đã ngừng hoạt động trên thực tế nhưng mã số thuế vẫn tồn tại đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải rà soát, chuẩn hóa dữ liệu và hoàn thiện cơ chế quản lý vòng đời của chủ thể kinh doanh.
Tuy nhiên, việc xử lý các hồ sơ tồn đọng không đơn thuần là cập nhật trạng thái hay chấm dứt hiệu lực mã số thuế, mà còn liên quan đến nghĩa vụ tài chính, quyền lợi của chủ nợ, người lao động và trách nhiệm pháp lý của các bên.
Về vấn đề này Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, có cuộc trò chuyện với Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW.

Khoảng cách giữa hoạt động thực tế và tình trạng pháp lý
- Thưa ông, tình trạng doanh nghiệp, hộ kinh doanh đã ngừng hoạt động nhưng mã số thuế vẫn tồn tại phản ánh những bất cập gì trong công tác quản lý?
Có thể nhìn nhận vấn đề từ ba khía cạnh.
Thứ nhất là chi phí và thủ tục rút lui khỏi thị trường, bởi doanh nghiệp và hộ kinh doanh vẫn phải hoàn thành các nghĩa vụ về thuế, thanh toán nợ và thủ tục pháp lý khi chấm dứt hoạt động.
Thứ hai là khả năng liên thông, cập nhật dữ liệu giữa cơ quan thuế, cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan liên quan. Nếu thông tin không được trao đổi, đối soát kịp thời, việc xác định tình trạng thực tế của chủ thể kinh doanh sẽ gặp khó khăn, dẫn đến hồ sơ tồn đọng.
Thứ ba là cơ chế phân loại, xử lý, cần phân biệt trường hợp vướng mắc khách quan với trường hợp cố tình né tránh nghĩa vụ hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Vì vậy, đây không chỉ là vấn đề mã số thuế chưa được chấm dứt hiệu lực, mà còn là bài toán quản lý xuyên suốt vòng đời của một đơn vị kinh doanh, từ khi thành lập, vận hành đến khi tạm ngừng hoặc rút lui khỏi thị trường.
Mục tiêu là bảo đảm dữ liệu phản ánh sát thực tế, thủ tục chấm dứt hoạt động minh bạch, khả thi và hồ sơ tồn đọng được xử lý hiệu quả.
Đồng thời, cần sử dụng đúng thuật ngữ pháp lý 'chấm dứt hiệu lực mã số thuế' thay vì 'xóa mã số thuế', bởi việc chấm dứt hiệu lực không đồng nghĩa với xóa bỏ toàn bộ lịch sử pháp lý và dữ liệu quản lý của chủ thể kinh doanh.
- Có cần phân loại các trường hợp doanh nghiệp tự nguyện giải thể, ngừng hoạt động nhưng chưa giải thể, mất liên lạc, không còn tài sản hoặc có dấu hiệu lợi dụng pháp nhân để vi phạm pháp luật? Cơ chế xử lý nên được thiết kế như thế nào đối với từng nhóm, thưa ông?
Theo tôi, cần phân loại các trường hợp để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm công bằng trong thực thi pháp luật, tránh tạo thêm gánh nặng cho doanh nghiệp tuân thủ nhưng vẫn kiểm soát được các hành vi vi phạm.
Với doanh nghiệp tự nguyện giải thể, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế, công khai tiến độ xử lý và hướng dẫn rõ nghĩa vụ cần hoàn thành. Với doanh nghiệp tạm ngừng hoặc ngừng hoạt động trên thực tế, cần xác minh tình trạng và nhu cầu kinh doanh để cập nhật đúng trạng thái pháp lý, không mặc nhiên coi ngừng hoạt động là đã chấm dứt tồn tại.
Đối với trường hợp mất liên lạc hoặc không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký, cần xác minh qua nhiều nguồn, thông báo theo quy định và tạo cơ hội giải trình. Những hồ sơ tồn đọng lâu năm, đã xác minh không còn tài sản, giao dịch hay tranh chấp có thể được xem xét đơn giản hóa thủ tục, nhưng không đồng nghĩa với miễn trừ nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm pháp lý.
Ngược lại, các trường hợp có dấu hiệu vi phạm như trốn thuế, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, tẩu tán tài sản cần được xác minh và chuyển cơ quan có thẩm quyền xử lý. Đồng thời, cần phân biệt doanh nghiệp với hộ kinh doanh do khác biệt về địa vị pháp lý và trách nhiệm tài sản. Cơ chế xử lý phải dựa trên bản chất pháp lý, tình trạng thực tế và mức độ rủi ro, thay vì chỉ căn cứ vào thời gian ngừng hoạt động.
Làm sạch dữ liệu không có nghĩa là xóa nợ thuế
- Quan điểm 'làm sạch dữ liệu không đồng nghĩa với xóa bỏ nghĩa vụ thuế' cần được hiểu như thế nào? Làm sao xử lý dứt điểm hồ sơ tồn đọng mà vẫn bảo đảm thu hồi nợ và bảo vệ quyền lợi của Nhà nước?
Theo tôi, cần phân biệt rõ giữa việc chấm dứt hiệu lực mã số thuế và việc xử lý các nghĩa vụ thuế còn tồn đọng. Chấm dứt hiệu lực mã số thuế là thủ tục quản lý thuế theo quy định pháp luật, không đồng nghĩa với việc các khoản nợ thuế, tiền chậm nộp hay trách nhiệm pháp lý liên quan đương nhiên được xóa bỏ. Việc khoanh nợ, xóa nợ hoặc tiếp tục thu hồi phải được xem xét độc lập, trên cơ sở điều kiện và thẩm quyền luật định.
Để vừa xử lý dứt điểm tình trạng hồ sơ tồn đọng, vừa bảo đảm quyền lợi của Nhà nước, cần tách bạch nhưng liên thông giữa dữ liệu về tình trạng hoạt động, hiệu lực mã số thuế và dữ liệu về nghĩa vụ tài chính, vi phạm pháp luật. Trước khi hoàn tất hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền cần đối soát, xác định rõ các nghĩa vụ còn tồn tại, khoản nào tiếp tục thu hồi và khoản nào đủ điều kiện khoanh hoặc xóa nợ để xử lý theo đúng quy định.
Đối với những trường hợp thực tế khó hoặc không còn khả năng thu hồi, cần có cơ chế quản lý riêng thay vì duy trì tình trạng hồ sơ tồn đọng vô thời hạn. Hồ sơ và chứng cứ liên quan vẫn phải được lưu trữ đầy đủ, đồng thời có thể tiếp tục xử lý khi xuất hiện căn cứ mới theo quy định pháp luật.
Nói cách khác, làm sạch dữ liệu không phải là xóa bỏ nghĩa vụ, mà là chuyển từ quản lý hình thức sang quản lý thực chất: tình trạng pháp lý được cập nhật chính xác, nghĩa vụ tài chính được theo dõi minh bạch và trách nhiệm pháp lý vẫn được bảo đảm thực hiện theo quy định.

- Vậy, có nên đơn giản hóa thủ tục đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh ngừng hoạt động lâu năm và cần điều kiện gì để tránh bị lợi dụng không, thưa ông?
Theo tôi, nên nghiên cứu cơ chế đơn giản hóa có điều kiện đối với hồ sơ rủi ro thấp, không áp dụng đại trà. Cần xác minh thời gian ngừng hoạt động, đối chiếu dữ liệu thuế, hóa đơn, tài sản, giao dịch; đồng thời rà soát các khoản nợ, tranh chấp và nghĩa vụ liên quan. Những trường hợp có dấu hiệu gian lận hoặc thông tin mâu thuẫn phải được xác minh đầy đủ.
Quy trình cần có thông báo công khai, tiếp nhận ý kiến của các bên liên quan, lưu trữ hồ sơ và thực hiện hậu kiểm để xử lý khai báo sai, thu hồi nợ hoặc xác định trách nhiệm pháp lý khi cần thiết. Các tiêu chí áp dụng phải được nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế và quy định rõ bằng văn bản có thẩm quyền.
Nguyên tắc cốt lõi là đơn giản hóa thủ tục nhưng không hạ thấp yêu cầu xác minh, kiểm soát rủi ro, bảo đảm xử lý hồ sơ tồn đọng mà không tạo kẽ hở để né tránh nghĩa vụ pháp lý.
- Làm thế nào để việc rà soát, chấm dứt hiệu lực mã số thuế không trở thành một chiến dịch xử lý số liệu đơn thuần, trong khi nợ thuế, hành vi vi phạm hoặc trách nhiệm pháp lý của người liên quan chưa được giải quyết thỏa đáng?
Theo tôi, hiệu quả cải cách không thể chỉ đo bằng số lượng mã số thuế được cập nhật hoặc chấm dứt hiệu lực, mà phải đánh giá cả chất lượng dữ liệu, kết quả đối soát nghĩa vụ thuế và khả năng tiếp tục xử lý trách nhiệm pháp lý khi cần thiết.
Mỗi hồ sơ cần có thông tin đầy đủ về quá trình xác minh, tình trạng nợ thuế, kết quả rà soát và các dấu hiệu vi phạm nếu có. Những trường hợp đang được thanh tra, điều tra, cưỡng chế hoặc có tranh chấp cần được nhận diện và xử lý theo quy trình phù hợp, không đưa vào diện đơn giản hóa chỉ nhằm đạt chỉ tiêu.
Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan thuế, cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan liên quan, kết hợp hậu kiểm với trách nhiệm giải trình của người có thẩm quyền.
Bên cạnh đó, phương pháp thống kê cần được công khai, minh bạch, phân biệt rõ số chủ thể đã ngừng hoạt động thực tế, số hồ sơ được cập nhật trạng thái, số mã số thuế chấm dứt hiệu lực và kết quả xử lý các khoản nợ. Điều này giúp tránh tình trạng số liệu được cải thiện nhưng nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý vẫn chưa được giải quyết.
Mục tiêu cuối cùng phải là làm sạch dữ liệu đi đôi với làm rõ nghĩa vụ và trách nhiệm, bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước mà không tạo ra khoảng trống pháp lý để các chủ thể vi phạm né tránh trách nhiệm.
- Theo ông, Việt Nam có thể vận dụng kinh nghiệm quốc tế như thế nào để tự động cập nhật trạng thái doanh nghiệp, xác minh đơn vị không hoạt động và chấm dứt đăng ký theo quy định pháp luật?
Việt Nam có thể tham khảo Singapore và Vương quốc Anh, nơi thủ tục xóa tên doanh nghiệp gắn với các điều kiện pháp luật, thông báo công khai và cơ chế để chủ nợ, cơ quan thuế cùng các bên liên quan phản đối.
Điều quan trọng không phải là tự động xóa tên doanh nghiệp, mà là xây dựng quy trình minh bạch, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên. Việt Nam có thể ứng dụng công nghệ để nhận diện, cảnh báo doanh nghiệp lâu ngày không kê khai, không hoạt động tại địa chỉ đăng ký hoặc có dữ liệu bất thường. Tuy nhiên, việc cảnh báo phải được phân biệt với quyết định chấm dứt hiệu lực mã số thuế hay hoàn tất thủ tục giải thể theo quy định pháp luật.
Trước mắt, nên thí điểm với nhóm hồ sơ rủi ro thấp, tăng cường liên thông dữ liệu và thiết lập cơ chế thông báo, phản đối phù hợp. Cải cách cần giúp doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường thuận tiện hơn, nhưng không tạo kẽ hở để né tránh nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý.
- Cảm ơn ông về cuộc trò chuyện!