Tin tức thị trường

OFDI doanh nghiệp Việt trên ‘bản đồ đầu tư’ ASEAN

Vietnamfinance
· 8 giờ trước

Theo tôi, OFDI không đơn thuần là một chỉ tiêu về dòng vốn chảy ra khỏi biên giới. Nếu được thực hiện đúng chiến lược, đây là công cụ để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường, sở hữu công nghệ, xây dựng thương hiệu quốc tế, kiểm soát nguồn nguyên liệu và từng bước dịch chuyển lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị.

Vấn đề không phải là Việt Nam có nên đầu tư ra nước ngoài hay không. Vấn đề là chúng ta sẽ đầu tư bằng tư duy nào, vào lĩnh vực nào và tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế trong nước.

Ông Robert Linh (Đỗ Nguyễn Hồng Linh), Chuyên gia nghiên cứu đầu tư quốc tế FDI/OFDI.

Khoảng cách OFDI: Một chỉ báo về mức độ 'trưởng thành' của doanh nghiệp

Bức tranh thống kê cho thấy dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn so với một số nền kinh tế ASEAN có hoạt động đầu tư quốc tế phát triển.

Theo World Investment Report 2025 của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), dòng vốn FDI ra nước ngoài của Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 20 triệu USD, trong khi con số tương ứng của Thái Lan là khoảng 8,15 tỷ USD. Tổng dòng vốn FDI ra nước ngoài của khu vực Đông Nam Á đạt khoảng 83,59 tỷ USD. Ở chiều ngược lại, dòng vốn FDI vào Việt Nam theo thống kê quốc tế đạt khoảng 20,17 tỷ USD trong năm 2024.

Những con số này cho thấy một khoảng cách đáng chú ý: Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu, nhưng dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được ghi nhận theo thống kê quốc tế vẫn ở mức khá khiêm tốn.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi diễn giải số liệu. Thống kê OFDI theo cán cân thanh toán phản ánh dòng vốn đầu tư trực tiếp ròng trong kỳ, trong khi số liệu quản lý hành chính của Việt Nam phản ánh vốn đăng ký của các dự án mới và phần vốn điều chỉnh. Hai hệ thống không đo cùng một đại lượng nên không thể so sánh trực tiếp như những chỉ tiêu tương đương.

Phần thống kê đầu tư năm 2025 và sáu tháng đầu năm 2026: Theo báo cáo của cơ quan quản lý đầu tư Việt Nam, trong năm 2025, các nhà đầu tư Việt Nam đăng ký gần 1,35 tỷ USD vốn đầu tư ra nước ngoài, thông qua 173 dự án mới và 32 lượt điều chỉnh vốn. Tính đến hết tháng 12/2025, Việt Nam có 1.991 dự án đầu tư ra nước ngoài còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký trên 23,7 tỷ USD.

Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài đăng ký mới và điều chỉnh đạt khoảng 1,21 tỷ USD, gấp 2,5 lần cùng kỳ năm trước. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để khẳng định OFDI Việt Nam đã bước vào thời kỳ bứt phá.

Điều quan trọng hơn là vốn đã được giải ngân đến đâu, dự án có hoạt động hiệu quả hay không, doanh nghiệp tiếp nhận được công nghệ và mở rộng thị trường như thế nào, và bao nhiêu giá trị được tạo ra hoặc quay trở lại nền kinh tế Việt Nam.

Singapore đã xây dựng vị thế trung tâm tài chính, quản trị và đầu tư quốc tế của khu vực. Malaysia và Thái Lan có những doanh nghiệp sản xuất, năng lượng và hàng tiêu dùng đã phát triển mạng lưới xuyên biên giới. Indonesia có lợi thế về tài nguyên, thị trường nội địa và các tập đoàn hoạt động trong những lĩnh vực quy mô lớn.

Các quốc gia này không chỉ tham gia chuỗi cung ứng với tư cách nhà sản xuất; nhiều doanh nghiệp của họ còn chủ động sở hữu tài sản, thị trường và mạng lưới kinh doanh tại nước ngoài. Việt Nam cần nhìn OFDI trong tương quan đó: không phải để chạy đua về quy mô vốn, mà để xác định mình còn thiếu năng lực gì trong quá trình quốc tế hóa doanh nghiệp.

Không phải cứ mang tiền ra nước ngoài là đầu tư chiến lược

Từ góc nhìn của người trực tiếp điều hành doanh nghiệp, tôi cho rằng rủi ro lớn nhất của OFDI Việt Nam không hẳn là thiếu vốn, mà là thiếu một chiến lược đầu tư đủ dài hạn. Một doanh nghiệp có thể thành công trong thị trường nội địa nhưng chưa chắc có năng lực quản trị một dự án ở nước ngoài. Khác biệt về pháp luật, văn hóa kinh doanh, nhân sự, thuế, ngoại hối, đối tác địa phương và rủi ro chính trị có thể làm thay đổi hoàn toàn hiệu quả đầu tư.

Nếu chỉ nhìn thấy cơ hội thị trường rồi nhanh chóng thành lập pháp nhân ở nước ngoài, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng có tài sản nhưng không có lợi thế cạnh tranh; có dự án nhưng thiếu dòng tiền; có doanh thu nhưng không tạo ra lợi nhuận bền vững. Vì vậy, tôi cho rằng cần phân biệt rõ ba mục tiêu của OFDI.

Thứ nhất, đầu tư để mở rộng thị trường: đưa hàng hóa, dịch vụ và thương hiệu Việt Nam đến gần khách hàng hơn, giảm phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu truyền thống.

Thứ hai, đầu tư để kiểm soát chuỗi giá trị: tiếp cận vùng nguyên liệu, hệ thống phân phối, logistics, công nghệ, dữ liệu hoặc các khâu có khả năng quyết định chi phí và chất lượng sản phẩm.

Thứ ba, đầu tư để nâng cấp năng lực doanh nghiệp: mua lại công nghệ, tiếp nhận tri thức quản trị, xây dựng đội ngũ quốc tế và học cách vận hành trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Một thương vụ OFDI tốt không chỉ được đo bằng tỷ suất lợi nhuận của dự án ở nước ngoài. Nó còn phải được đánh giá bằng năng lực mới mà doanh nghiệp Việt Nam tích lũy được sau thương vụ đó.

Bốn nhóm ngành có thể tạo đột phá trong giai đoạn 2026 - 2030

Việt Nam không nên dàn trải vốn đầu tư ra nước ngoài. Nguồn lực của doanh nghiệp vẫn hữu hạn, trong khi môi trường quốc tế ngày càng nhiều bất định. Giai đoạn 2026-2030 nên ưu tiên những lĩnh vực có lợi thế thực tế, khả năng tạo dòng tiền và mối liên kết rõ ràng với năng lực sản xuất trong nước.

Một là, năng lượng và hạ tầng thiết yếu.

Năm 2025, ngành sản xuất, phân phối điện chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu vốn đầu tư ra nước ngoài đăng ký mới và điều chỉnh của Việt Nam, với hơn 506,9 triệu USD. Đây là lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn dài hạn, năng lực quản trị rủi ro và khả năng hợp tác với chính phủ, đối tác địa phương. Trong giai đoạn tới, cơ hội có thể nằm ở năng lượng tái tạo, giải pháp lưu trữ năng lượng, dịch vụ kỹ thuật và các dự án năng lượng phục vụ khu công nghiệp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ hợp đồng mua bán điện, cơ chế giá, khả năng chuyển đổi ngoại tệ và tính ổn định của khung pháp lý tại nước tiếp nhận đầu tư, thay vì chỉ dựa vào dự báo nhu cầu tăng trưởng.

Hai là, nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến thực phẩm.

Đây là nhóm ngành có khả năng kết nối trực tiếp với lợi thế của Việt Nam. Tính đến cuối năm 2025, nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm hơn 3,4 tỷ USD, tương đương khoảng 14% tổng vốn OFDI đăng ký lũy kế theo cơ cấu ngành được cơ quan quản lý công bố. Cơ hội không chỉ nằm ở việc sở hữu đất hoặc mở rộng vùng trồng.

Doanh nghiệp Việt có thể đầu tư vào vùng nguyên liệu, công nghệ giống, chế biến sâu, kho lạnh, truy xuất nguồn gốc và mạng lưới phân phối tại các thị trường mục tiêu. Với những thị trường có điều kiện khí hậu và tài nguyên phù hợp, đầu tư cần gắn với tiêu chuẩn môi trường, quyền sử dụng đất và quan hệ bền vững với cộng đồng địa phương.

Mục tiêu cuối cùng là hình thành chuỗi cung ứng xuyên biên giới, trong đó nguyên liệu, công nghệ chế biến, logistics và thị trường tiêu thụ được kết nối thành một hệ thống.

Ba là, công nghệ số, viễn thông và dịch vụ công nghệ thông tin.

Thông tin và truyền thông đã chiếm hơn 2,9 tỷ USD, tương đương khoảng 12% tổng vốn OFDI đăng ký lũy kế của Việt Nam đến cuối năm 2025. Đây là cơ sở đáng chú ý để mở rộng đầu tư vào phần mềm, dịch vụ số, an ninh mạng, điện toán đám mây, giải pháp trí tuệ nhân tạo và nền tảng quản trị doanh nghiệp.

Khác với nhiều dự án hạ tầng, đầu tư công nghệ có thể bắt đầu bằng quy mô tương đối nhỏ thông qua mua cổ phần, mua lại doanh nghiệp, lập trung tâm phát triển hoặc hợp tác chiến lược. Giá trị lớn nhất đôi khi không nằm ở tài sản hữu hình mà ở đội ngũ kỹ sư, quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu hợp pháp, khách hàng và khả năng tiếp cận thị trường mới. Với nhóm ngành này, tôi cho rằng doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy xuất khẩu nhân công công nghệ sang tư duy sở hữu sản phẩm, giải pháp và quan hệ khách hàng quốc tế.

Bốn là, công nghiệp chế biến, chế tạo và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.

Năm 2025, công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm hơn 300,7 triệu USD, tương đương khoảng 22,3% tổng vốn OFDI đăng ký mới và điều chỉnh. Cơ hội trong giai đoạn tới không nhất thiết là xây dựng những nhà máy quy mô lớn ngay từ đầu, mà có thể bắt đầu từ việc đầu tư vào doanh nghiệp cung ứng linh kiện, trung tâm kỹ thuật, kho vận, dịch vụ bảo trì và mạng lưới phân phối tại những thị trường mà doanh nghiệp Việt đã có khách hàng.

Trong lĩnh vực này, OFDI có thể trở thành cánh tay nối dài của sản xuất trong nước: giúp doanh nghiệp Việt hiểu rõ hơn yêu cầu của khách hàng quốc tế, tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng và chủ động hơn trước những thay đổi của thương mại toàn cầu.

Bốn nhóm ngành trên không phải danh sách khép kín. Logistics, y tế, giáo dục và dịch vụ chuyên môn cũng có thể mở ra cơ hội, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa trên năng lực cạnh tranh thực tế của từng doanh nghiệp, không phải chỉ vì một ngành đang được xem là xu hướng.

Cơ hội của Việt Nam nằm ở chiến lược đầu tư, không chỉ ở lượng vốn

Bối cảnh khu vực đang mở ra những cơ hội mới. Theo ASEAN Investment Report 2025 của UNCTAD và Ban Thư ký ASEAN, vốn FDI vào ASEAN tăng 8%, lên khoảng 226 tỷ USD, bất chấp dòng vốn toàn cầu suy giảm. Đầu tư vào sản xuất tăng gần 150%, đạt khoảng 44 tỷ USD.

Những con số này cho thấy ASEAN tiếp tục là trung tâm quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, đây là số liệu FDI đi vào khu vực, không phải OFDI của các doanh nghiệp ASEAN. Với Việt Nam, cơ hội là tận dụng sự hiện diện của mình trong mạng lưới sản xuất khu vực để mở rộng hoạt động đầu tư ra ngoài biên giới. Nhưng điều kiện tiên quyết là phải nâng cao chất lượng doanh nghiệp trong nước.

Báo cáo FDI Qualities Review of Viet Nam của OECD năm 2026 nhấn mạnh rằng giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam không thể chỉ dựa vào quy mô vốn FDI; điều quan trọng là năng suất, chuyển giao tri thức, đổi mới công nghệ và năng lực của doanh nghiệp nội địa.

Dù báo cáo tập trung chủ yếu vào chất lượng FDI đi vào Việt Nam, thông điệp này cũng gợi mở một yêu cầu đối với OFDI: doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư quốc tế bền vững khi đã tích lũy được năng lực quản trị, công nghệ và tài chính đủ mạnh.

Theo tôi Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ OFDI với ba trụ cột. Trước hết là hệ thống dữ liệu thị trường, pháp luật, đối tác và rủi ro đầu tư theo từng quốc gia. Tiếp đó là các công cụ tài chính phù hợp như tín dụng xuất khẩu, bảo hiểm rủi ro chính trị, bảo lãnh đầu tư và cơ chế đồng đầu tư minh bạch. Cuối cùng là đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp về pháp lý, thuế, quản trị xuyên biên giới và mua bán – sáp nhập.

Nhà nước không nên lựa chọn dự án thay doanh nghiệp, nhưng có thể giảm chi phí thông tin, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và giúp doanh nghiệp tiếp cận các công cụ phòng ngừa rủi ro mà những tập đoàn lớn trên thế giới vốn đã sử dụng.

Đồng thời, cần nâng cao chất lượng thống kê OFDI, phân biệt rõ vốn đăng ký, vốn thực hiện, dòng vốn theo cán cân thanh toán, giá trị tài sản đầu tư và hiệu quả kinh doanh thực tế. Không có dữ liệu tốt, chúng ta khó đánh giá chính xác đâu là thị trường tiềm năng, ngành nào đang tạo giá trị và dự án nào cần điều chỉnh chính sách hỗ trợ.

Từ quốc gia thu hút vốn đến quốc gia có doanh nghiệp đầu tư toàn cầu

Tôi không cho rằng đến năm 2030, Việt Nam nhất thiết phải trở thành một trong những quốc gia có dòng vốn OFDI lớn nhất ASEAN. Mục tiêu đó vừa thiếu cơ sở định lượng rõ ràng, vừa có thể khiến doanh nghiệp chạy theo quy mô thay vì hiệu quả.

Điều quan trọng hơn là đến năm 2030, Việt Nam có thêm nhiều doanh nghiệp sở hữu tài sản sinh lời ở nước ngoài, có thương hiệu được nhận diện tại các thị trường quốc tế, làm chủ công nghệ quan trọng và xây dựng được những chuỗi giá trị xuyên biên giới có liên kết thực chất với nền kinh tế trong nước.

FDI giúp Việt Nam trở thành một phần của chuỗi cung ứng toàn cầu. OFDI, nếu được triển khai đúng hướng, có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tiến thêm một bước: tham gia tổ chức, kiểm soát và tạo ra giá trị trong chính những chuỗi cung ứng ấy. Thước đo thành công của OFDI không chỉ là doanh nghiệp Việt Nam đưa được bao nhiêu vốn ra nước ngoài, mà còn là sau mỗi khoản đầu tư, doanh nghiệp mạnh hơn ở đâu, làm chủ thêm được điều gì và có vị thế tốt hơn như thế nào trong nền kinh tế thế giới.

Một nền kinh tế trưởng thành không chỉ biết đón dòng vốn đi vào. Nền kinh tế ấy còn phải nuôi dưỡng được những doanh nghiệp đủ năng lực đưa vốn, công nghệ và trí tuệ của mình đi ra thế giới.

Đó là cơ hội, nhưng cũng là bài kiểm tra năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030.

(*) Chuyên gia nghiên cứu đầu tư quốc tế FDI/OFDI, Phó chủ tịch kiêm TTK Liên Chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam.