‘Quá lớn để cứu vãn’: Pháp gợi lại bóng ma khủng hoảng nợ công năm 2015


Một người trẻ với quốc kỳ Pháp. (Ảnh: Getty Images).
Pháp trở thành tâm điểm lo ngại của thị trường trái phiếu
Lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp kỳ hạn 10 năm đã tăng cao hơn cả Hy Lạp - quốc gia từng là tâm chấn của cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu. Đây là sự đảo chiều đáng chú ý so với hơn một thập kỷ trước, khi Pháp cùng Đức đóng vai trò chủ chốt trong việc giải cứu những nền kinh tế gặp khó khăn của Eurozone.
Tình hình tài khóa của Pháp ngày càng đáng lo ngại. Nợ công nước này đã lên gần 116% GDP, trong khi thâm hụt ngân sách năm 2025 đạt 5,1% GDP, vượt xa mức trần 3% GDP theo quy định của Eurozone.
Vấn đề không chỉ nằm ở quy mô nợ, mà còn ở khả năng cắt giảm. Thủ tướng Sébastien Lecornu đang chật vật để thông qua kế hoạch tăng thuế và cắt giảm chi tiêu tổng cộng 43 tỷ euro cho năm 2027, trong khi chính phủ không có đa số tại quốc hội.
Cuộc bầu cử tổng thống năm tới đang khiến việc thông qua các biện pháp thắt chặt ngân sách - qua đó là giảm nhu cầu vay nợ - trở nên đặc khó khăn, khi các đảng phái cân nhắc lá phiếu của cử tri.

Quy mô nợ khiến bài toán càng phức tạp. Theo số liệu từ Cơ chế Bình ổn châu Âu (ESM), tổng các khoản vay cứu trợ mà Eurozone đã cấp cho năm quốc gia thuộc nhóm PIIGS - Bồ Đào Nha, Ireland, Italy, Hy Lạp và Tây Ban Nha - từ trước đến nay là 295 tỷ euro. Trong khi đó, riêng năm 2027, Pháp dự kiến vay 340 tỷ euro.
ESM có năng lực cho vay tối đa khoảng hơn 500 tỷ euro, trong đó Pháp trên lý thuyết sẽ đóng góp khoảng 20%. Theo số liệu từ Trading Economics, tổng nợ chính phủ Pháp hiện ở mức 3.595,5 tỷ euro, gấp khoảng 7 lần năng lực cho vay tối đa nói trên.
Những con số trên cho thấy rắc rối tài khóa Pháp lớn đến mức nào. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa Pháp chắc chắn cần một gói cứu trợ hoặc đã rơi vào khủng hoảng nợ. Mối lo trước mắt là liệu chính phủ có thể thuyết phục thị trường rằng nợ công sẽ được kiểm soát, qua đó ngăn chi phí vay tăng cao kéo dài.
Bài học 2015: Khủng hoảng tại một nước có thể đe dọa cả Eurozone
Cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu bùng phát sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khi suy thoái kinh tế và gánh nặng nợ làm lộ rõ những điểm yếu trong ngân sách của nhiều quốc gia. Các nhà đầu tư bắt đầu yêu cầu lợi suất cao hơn đối với trái phiếu của những nước như Bồ Đào Nha, Ireland, Italy, Hy Lạp và Tây Ban Nha.
Hy Lạp là trường hợp nghiêm trọng nhất. Tăng trưởng kinh tế yếu, tỷ lệ nợ/GDP tăng cao và những vấn đề về độ tin cậy của số liệu ngân sách khiến năng lực huy động vốn của chính phủ giảm mạnh. Đến năm 2010, trái phiếu chính phủ bị hạ xuống nhóm 'rác', buộc Athens phải tìm kiếm các gói cứu trợ quốc tế đi kèm điều kiện nghiêm ngặt.
Căng thẳng lên đến đỉnh điểm vào năm 2015, khi khả năng Hy Lạp vỡ nợ và rời Eurozone trở nên hiện hữu. Trong kịch bản đó, giới đầu tư có thể nghi ngờ khả năng duy trì đồng euro của những quốc gia đang gặp khó khăn khác, đặc biệt là Italy. Làn sóng bán tháo trái phiếu và chi phí vay tăng vì thế có nguy cơ lan rộng, biến khủng hoảng tại một nền kinh tế nhỏ thành vấn đề của toàn khu vực.

Cuối cùng, Hy Lạp chấp nhận chương trình cứu trợ thứ ba từ các đối tác quốc tế, giúp ngăn cuộc khủng hoảng chuyển thành sự đổ vỡ trên toàn Eurozone.
Bài học quan trọng từ giai đoạn này là quy mô của quốc gia khởi phát không quyết định toàn bộ mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng. Điều quan trọng hơn là rủi ro có lan sang những nền kinh tế khác hay không, và các định chế chung có đủ năng lực ngăn chặn vòng xoáy đó hay không.
Vì sao rắc rối tại Pháp có thể khó xử lý hơn?
Bối cảnh hiện nay có những điểm tương đồng với năm 2015, nhưng cũng có những khác biệt quan trọng. Thị trường trái phiếu toàn cầu đang chịu áp lực từ nhu cầu vốn gia tăng, lãi suất cao và những bất định về lạm phát. Làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) làm tăng nhu cầu huy động vốn, trong khi các ngân hàng trung ương phải cân nhắc thắt chặt chính sách để kiểm soát áp lực giá cả. Những yếu tố này khiến việc duy trì chi phí vay thấp trở nên khó khăn hơn.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở vị thế của quốc gia đang gặp rủi ro. Hy Lạp chiếm chưa đến 2% GDP của Eurozone, trong khi Pháp là nền kinh tế lớn thứ hai của khu vực. Vì vậy, nếu nhà đầu tư mất niềm tin vào khả năng kiểm soát nợ của Pháp, tác động sẽ vượt xa phạm vi một chương trình cứu trợ dành riêng cho một quốc gia nhỏ.

Chi phí vay tăng tại Pháp có thể khiến nhà đầu tư đánh giá lại rủi ro nợ công của các quốc gia khác trong Eurozone, vốn cũng đang đối mặt với nợ công cao, thâm hụt ngân sách kéo dài và tăng trưởng kinh tế thấp. Trong đó, Italy là mắt xích dễ tổn thương nhất.
Chính phủ Italy đã nâng các mục tiêu thâm hụt ngân sách cho năm 2027 và 2028 sau khi phê duyệt khoản chi 28 tỷ euro cho quốc phòng và năng lượng. Goldman Sachs cảnh báo thâm hụt lớn hơn, kết hợp với lợi suất trái phiếu tăng, có thể đẩy tỷ lệ nợ công của Italy lên mức cao nhất châu Âu vào năm 2028.
Nếu áp lực từ Pháp dẫn đến lợi suất trái phiếu Italy gia tăng, điều tương tự cũng có thể lặp lại tại các nền kinh tế khác, đe dọa sự ổn định tài chính của toàn Eurozone.
ECB cũng sẽ đứng trước bài toán khó. Năm 2015, chương trình mua trái phiếu quy mô lớn của ngân hàng trung ương đã giúp nới lỏng cá điều kiện tài chính và hạ lợi suất tại nhiều nền kinh tế ngoại vi. Hiện nay, dư địa hỗ trợ thị trường trái phiếu của ECB có thể hạn chế hơn trước, bởi các nhà hoạch định chính sách đang phải khống chế áp lực lạm phát từ cú sốc giá năng lượng. Trong năm nay, ECB đã tăng lãi suất hai lần.
Pháp có thể trở thành phép thử lớn nhất đối với Eurozone
Năm 2015, câu hỏi lớn nhất là liệu Hy Lạp có rời Eurozone và làm lung lay niềm tin vào đồng euro hay không. Hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang một vấn đề khác: liệu Eurozone có đủ năng lực ứng phó nếu chính một trong những nền kinh tế trụ cột của khu vực rơi vào khủng hoảng tài khóa.
Pháp có quy mô kinh tế và thị trường nợ lớn hơn Hy Lạp rất nhiều, trong khi các quốc gia khác cũng phải đối mặt với những hạn chế ngân sách riêng. Nếu Paris cần đến một gói cứu trợ quy mô lớn, việc huy động nguồn lực chung sẽ trở thành bài toán khó cả về tài chính lẫn chính trị. Các nước thành viên có thể không sẵn lòng gánh thêm nghĩa vụ trong khi chính họ phải giải quyết những vấn đề nợ công và thâm hụt ngân sách.
Nhà kinh tế đoạt giải Nobel Paul Krugman cảnh báo Pháp có thể đã vượt qua ranh giới từ 'quá lớn để sụp đổ' sang 'quá lớn để có thể cứu vãn'. Nhận định này nhấn mạnh một nghịch lý: quy mô của Pháp khiến việc để khủng hoảng xảy ra trở nên nguy hiểm, nhưng cũng khiến việc giải cứu phức tạp hơn nhiều.
Ngoài áp lực lên thị trường trái phiếu, căng thẳng tài khóa kéo dài còn có thể làm suy yếu khả năng đóng góp của Pháp cho các ưu tiên chung của EU.
Nếu chính phủ buộc phải cắt giảm những khoản đóng góp quốc tế, bao gồm ngân sách chung của EU và viện trợ cho Ukraine, năng lực tài chính và ảnh hưởng địa chính trị của khối có thể bị thu hẹp. Kịch bản đó có thành hiện thực hay không sẽ phụ thuộc vào cách Pháp lựa chọn phân bổ ngân sách và mức độ nghiêm trọng của áp lực tài khóa.
Trước mắt, ưu tiên lớn nhất Pháp nên là khôi phục niềm tin của thị trường bằng một lộ trình củng cố ngân sách đáng tin cậy, đồng thời tránh những biện pháp khiến tăng trưởng suy yếu thêm. Nếu không, nước này có thể tiếp tục phải trả chi phí vay cao trong thời gian dài, còn rủi ro lây lan sang Italy và các nền kinh tế khác sẽ ngày càng khó kiểm soát.