Ngân hàng

Tín dụng SME: Bài toán khó và lời giải của MB

Vietnamfinance
· 13 giờ trước

Trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày càng được xác định là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế, việc khơi thông dòng vốn cho khu vực này tiếp tục là ưu tiên của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các tổ chức tín dụng.

Theo số liệu được NHNN công bố tại Hội nghị Tăng cường khả năng tiếp cận vốn tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày 18/9, đến cuối tháng 8/2026, dư nợ tín dụng dành cho khu vực này đã vượt 4,1 triệu tỷ đồng, tăng 12,37% so với cuối năm 2025, cao hơn mức tăng trưởng 10,24% của tín dụng toàn nền kinh tế.

Những con số trên cho thấy dòng vốn ngân hàng đang tiếp tục được mở rộng về phía khu vực SME. Tuy nhiên, tăng trưởng dư nợ chưa phản ánh đầy đủ khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, nhất là khi không ít SME vẫn gặp khó khăn do thiếu tài sản bảo đảm, hạn chế về hồ sơ tài chính và chưa đáp ứng được các tiêu chí thẩm định truyền thống.

Thực tế này đặt ra vấn đề rằng việc khơi thông tín dụng SME không thể chỉ dựa vào mở rộng hạn mức hay triển khai các chương trình ưu đãi lãi suất. Bởi nếu những điều kiện cấp vốn cơ bản không thay đổi, các doanh nghiệp vốn khó tiếp cận tín dụng vẫn có nguy cơ đứng ngoài những chương trình hỗ trợ.

Trao đổi với VietnamFinance, TS. Trần Huy Tùng, Trưởng bộ môn Kinh tế Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng khẳng định SME không đơn thuần là phiên bản thu nhỏ của doanh nghiệp lớn, mà là một hệ sinh thái có những đặc điểm riêng về quy mô, vòng đời kinh doanh và mức độ minh bạch thông tin. Do đó, nếu các ngân hàng tiếp tục áp dụng khung thẩm định dành cho doanh nghiệp lớn, chủ yếu dựa trên tài sản bảo đảm và báo cáo tài chính, rồi chỉ điều chỉnh một phần để phục vụ SME, các chương trình đồng hành khó tạo ra hiệu quả bền vững.

Theo đại diện Học viện Ngân hàng, một trong những nút thắt cốt lõi của tín dụng SME là tình trạng bất cân xứng thông tin. Trong khi ngân hàng khó đánh giá đầy đủ tình hình tài chính và khả năng trả nợ, nhiều doanh nghiệp lại chưa có hệ thống quản trị, kế toán và công bố thông tin đủ minh bạch.

Khi chi phí thu thập và xác minh thông tin còn cao, ngân hàng có xu hướng dựa nhiều hơn vào tài sản bảo đảm để kiểm soát rủi ro. Điều này khiến không ít doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực tế và phương án sử dụng vốn khả thi vẫn gặp bất lợi trong quá trình tiếp cận tín dụng.

Từ thực tế đó, yêu cầu đổi mới trước hết nằm ở phương thức đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc quá lớn vào tài sản thế chấp, ngân hàng cần từng bước khai thác hiệu quả hơn những dữ liệu phản ánh hoạt động kinh doanh thực tế, như doanh thu, hóa đơn điện tử, dòng tiền thanh toán và lịch sử giao dịch, để có thêm cơ sở đánh giá khả năng trả nợ.

Song song với đó, việc phát triển các sản phẩm tín dụng theo ngành nghề, chu kỳ kinh doanh và chuỗi cung ứng cũng cần được đẩy mạnh, thay vì áp dụng những điều kiện vay vốn tương đối đồng nhất cho các nhóm doanh nghiệp có đặc điểm hoạt động và nhu cầu tài chính khác nhau.

Trong quá trình chuyển đổi này, công nghệ được xem là một trong những nền tảng quan trọng giúp ngân hàng mở rộng khả năng phục vụ SME, đặc biệt đối với phân khúc có số lượng khách hàng lớn nhưng quy mô từng khoản vay tương đối nhỏ.

'Chuyển đổi số cần đi cùng đổi mới mô hình cấp tín dụng: công nghệ không chỉ nâng cao hiệu suất vận hành, mà còn giúp nhận diện khách hàng, đánh giá rủi ro và thiết kế giải pháp phù hợp với đặc thù SME'

TS. Trần Huy Tùng, Trưởng bộ môn Kinh tế Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng

Theo TS. Trần Huy Tùng, số hóa đang phát huy hiệu quả rõ rệt ở các khâu tiếp nhận hồ sơ, chấm điểm tín dụng tự động và rút ngắn thời gian phê duyệt. Tuy nhiên, nếu các tiêu chí thẩm định và điều kiện cấp vốn vẫn được giữ nguyên, việc số hóa chủ yếu giúp rút ngắn thủ tục, trong khi khả năng tiếp cận tín dụng chưa chắc được cải thiện tương ứng. Bởi vậy, chuyển đổi số cần đi cùng với đổi mới mô hình cấp tín dụng, trong đó công nghệ không chỉ được sử dụng để nâng cao hiệu suất vận hành, mà còn giúp ngân hàng nhận diện khách hàng, đánh giá rủi ro và thiết kế những giải pháp tài chính phù hợp hơn với đặc thù SME.

Ở góc độ chính sách, ông Tùng cũng cho rằng cần chuyển trọng tâm từ mở rộng nguồn cung tín dụng sang nâng cao năng lực tiếp cận và hấp thụ vốn của doanh nghiệp.

'Các gói hỗ trợ sẽ có tác động lan tỏa hơn nếu được thiết kế theo hướng bảo lãnh tín dụng kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật, thay vì chỉ là tín dụng trực tiếp với điều kiện mà nhiều SME khó đáp ứng. Song song đó, cần từng bước xây dựng hạ tầng để SME có thể tín hiệu hóa chất lượng của mình với chi phí thấp hơn – đây mới là điều kiện để vốn chảy đến đúng chỗ một cách bền vững', ông Tùng nhận định.

Theo vị chuyên gia, cần từng bước hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu có kiểm soát giữa ngân hàng, cơ quan thuế và hệ thống hóa đơn điện tử, qua đó giảm chi phí thu thập thông tin, nâng cao hiệu quả thẩm định và tạo điều kiện để các mô hình cấp tín dụng mới được triển khai rộng rãi hơn.

Như vậy, bài toán tín dụng SME không chỉ nằm ở việc ngân hàng có thể cung cấp thêm bao nhiêu vốn, mà còn ở khả năng thay đổi phương thức đánh giá, cấp vốn và quản trị rủi ro để tiếp cận hiệu quả hơn những doanh nghiệp có nhu cầu và năng lực sử dụng vốn.

Như vậy, để tháo gỡ những rào cản tiếp cận vốn của SME, các ngân hàng cần đổi mới mô hình cấp tín dụng theo hướng giảm sự phụ thuộc vào tài sản bảo đảm, tăng cường đánh giá dựa trên dữ liệu kinh doanh và phát triển các giải pháp tài chính phù hợp với đặc thù doanh nghiệp.

Đây cũng là hướng đi đang được Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) từng bước hiện thực hóa thông qua việc số hóa quy trình, phát triển mô hình cho vay dựa trên doanh thu, dữ liệu và thiết kế các sản phẩm tín dụng chuyên biệt theo ngành nghề, chuỗi cung ứng.

Trong nhiều năm trở lại đây, MB liên tục xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp siêu nhỏ (Micro SME) và khách hàng bán lẻ là những phân khúc trọng tâm trong chiến lược phát triển tín dụng. Định hướng này được duy trì xuyên suốt giai đoạn 2022–2026 và ngày càng được cụ thể hóa qua các kỳ đại hội đồng cổ đông.

Nếu như giai đoạn 2022–2024, MB tập trung xây dựng nền tảng ngân hàng số, mở rộng tập khách hàng và nâng cao năng lực cung ứng tín dụng, thì từ năm 2025, ngân hàng bắt đầu đưa ra những mục tiêu cụ thể về phân bổ nguồn vốn và chuyển dịch cơ cấu cho vay. Theo đó, MB đặt mục tiêu dành ít nhất 50% hạn mức tăng trưởng tín dụng mới cho nhóm khách hàng bán lẻ và SME. Sang năm 2026, ngân hàng tiếp tục định hướng gia tăng tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân và doanh nghiệp siêu nhỏ thêm 1,5–3 điểm phần trăm mỗi năm.

Những mục tiêu này cho thấy SME không đơn thuần là phân khúc được ưu tiên trong các chương trình hỗ trợ ngắn hạn, mà đã trở thành một trong những nhóm khách hàng chiến lược trong kế hoạch tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu tín dụng của MB.

Đáng chú ý, chiến lược phát triển SME của ngân hàng không chỉ thể hiện ở mục tiêu tăng trưởng dư nợ, mà còn gắn với việc thay đổi phương thức cấp tín dụng, từ số hóa quy trình, khai thác dữ liệu kinh doanh đến chuyên biệt hóa sản phẩm theo ngành nghề và chuỗi cung ứng.

Tại Hội nghị Tăng cường khả năng tiếp cận vốn tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày 18/9/2026, ông Lê Quốc Minh, Phó Tổng Giám đốc MB, cho biết ngân hàng đang triển khai bốn nhóm giải pháp trọng tâm, gồm số hóa quy trình cấp tín dụng; phát triển mô hình cho vay dựa trên doanh thu và dữ liệu; thiết kế sản phẩm theo ngành nghề, chuỗi cung ứng; đồng thời triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi.

Trong đó, đổi mới phương thức đánh giá tín dụng là một trong những điểm đáng chú ý. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào hồ sơ tài chính, tài sản bảo đảm và thẩm định thủ công, MB đang từng bước ứng dụng dữ liệu kinh doanh để đánh giá khả năng trả nợ và phát triển các sản phẩm cho vay tự động.

Điển hình, ngân hàng đã triển khai giải pháp tín chấp thấu chi trực tuyến dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ trên nền tảng BIZ MBBank, với hạn mức cấp trước lên tới 3 tỷ đồng dựa trên dữ liệu hóa đơn điện tử. Những doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể thực hiện các bước xác nhận nhu cầu vay, hoàn thiện hồ sơ, nhận phê duyệt và giải ngân trực tuyến mà không cần tài sản bảo đảm. Mô hình này không chỉ rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận vốn cho những SME có hoạt động kinh doanh và dòng tiền thực tế nhưng hạn chế về tài sản thế chấp.

Bên cạnh thay đổi phương thức thẩm định, MB cũng phát triển các giải pháp tài chính theo đặc thù ngành nghề và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ phân loại sản phẩm dựa trên quy mô doanh nghiệp.

Chẳng hạn, đối với lĩnh vực xây lắp, ngân hàng cung cấp các gói tài trợ vốn lưu động dành cho nhà thầu chính, nhà thầu phụ và nhà thầu liên danh, phục vụ nhu cầu mua nguyên vật liệu, thanh toán nhân công, thuê máy móc và trang trải chi phí thi công. Theo thông tin công bố, tỷ lệ tài trợ có thể lên tới 100% giá trị hóa đơn hoặc hợp đồng đầu vào, tùy thuộc điều kiện sản phẩm.

Trong khi đó, đối với ngành dược phẩm và thiết bị y tế, các giải pháp được thiết kế theo nhu cầu nhập khẩu, dự trữ hàng hóa, thực hiện đơn hàng, thanh toán nhà cung cấp và tham gia đấu thầu. Doanh nghiệp có thể kết hợp vay vốn lưu động với các sản phẩm bảo lãnh, thư tín dụng (L/C) và dịch vụ thanh toán nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính trong từng giai đoạn kinh doanh.

Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch từ việc cung cấp các khoản vay có cấu trúc tương đối đồng nhất sang thiết kế giải pháp tài chính gắn với đặc điểm dòng tiền và chu kỳ kinh doanh của từng nhóm khách hàng. Qua đó, ngân hàng có thêm cơ sở xác định nhu cầu vốn phù hợp, đồng thời tăng khả năng kiểm soát mục đích sử dụng vốn và rủi ro tín dụng.

Theo số liệu ngân hàng công bố, khoảng 85% doanh nghiệp tiếp cận vốn tại MB trong năm 2026 đã thực hiện hồ sơ theo phương thức số. Với một số SME, thời gian từ khi đề xuất khoản vay đến giải ngân được rút xuống khoảng 3 ngày. Đáng chú ý, hơn 4.000 doanh nghiệp đã tiếp cận các mô hình đánh giá tín dụng mới, với hơn 3.500 tỷ đồng được giải ngân không yêu cầu tài sản bảo đảm, dựa trên doanh thu và dữ liệu.

Cùng với đó, theo dữ liệu của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) tháng 5/2026 được MB công bố, ngân hàng đứng đầu về quy mô dư nợ cho vay ngắn hạn SME tại hai ngành dược phẩm – thiết bị y tế và thiết bị điện, đồng thời nằm trong nhóm bốn ngân hàng dẫn đầu ở các lĩnh vực xây lắp, cơ khí và một số ngành sản xuất khác.

Nhìn từ câu chuyện MB, có thể thấy việc khơi thông dòng vốn cho SME đang từng bước được tiếp cận theo hướng toàn diện hơn, từ mở rộng nguồn vốn, ứng dụng công nghệ đến phát triển sản phẩm theo đặc thù ngành nghề và đổi mới phương thức đánh giá năng lực tài chính.

Trong đó, hiệu quả phát triển tín dụng SME không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng dư nợ hay quy mô các chương trình ưu đãi, mà quan trọng hơn là khả năng đưa dòng vốn đến đúng những doanh nghiệp có nhu cầu và năng lực sử dụng vốn hiệu quả. Đây cũng là nền tảng để hoạt động cấp tín dụng SME phát triển theo hướng bền vững, vừa mở rộng dư địa tăng trưởng cho các ngân hàng, vừa góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế.