'Việt Nam phải chuyển từ xin - cho sang kiến tạo'
Vietnamfinance
· 8 giờ trước
'Việt Nam phải chuyển từ xin - cho sang kiến tạo'Kỳ Thư-30/08/2026 07:30 (GMT+7)(VNF) - Theo GS.TS. Hoàng Văn Cường, đổi mới mô hình phát triển không chỉ là thay đổi cách thức tăng trưởng mà trước hết phải thay đổi tư duy quản trị. Nhà nước cần chuyển từ “xin - cho”, tiền kiểm và kiểm soát sang kiến tạo, dẫn dắt, hậu kiểm, qua đó mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp và khơi thông các nguồn lực của nền kinh tế.Chuyên đề:TĂNG TRƯỞNG 2 CON SỐ: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC SONG HÀNHNghị quyết số 19-NQ/TW, được Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV thông qua ngày 28/7/2026, lần đầu tiên đặt vấn đề đổi mớimô hình phát triểnđất nước ở cấp độ một nghị quyết chuyên đề.Theo GS.TS. Hoàng Văn Cường, Phó chủ tịch Hội Khoa họckinh tế Việt Namđây không chỉ là sự thay đổi về khái niệm mà là chuyển biến căn bản về tư duy phát triển. Việt Nam phải chuyển từ mô hình dựa vào vốn, tài nguyên vàlao động giá rẻsang mô hình dựa vào tri thức, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất.GS.TS. Hoàng Văn Cường, Phó chủ tịch Hội Khoa học kinh tế Việt Nam.Mô hình phát triển phải bao trùm, lấy quản trị quốc gia làm nền tảngTheo đánh giá của ông, Nghị quyết 19 về đổi mới mô hình phát triển có ý nghĩa như thế nào đối với sự vươn mình của Việt Nam trong kỷ nguyên mới?GS.TS. Hoàng Văn Cường:Tôi cho rằng đây thực chất là một sự thay đổi về tư duy phát triển của Việt Nam. Mô hình phát triển đất nước mà Nghị quyết 19 đề cập có phạm vi rất rộng, gồm 7 lĩnh vực: phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa, quản trị môi trường, quốc phòng, an ninh và phòng thủ quốc gia, đối ngoại. Bao trùm trên tất cả là mô hình quản trị quốc gia.Như vậy, mô hình tăng trưởng mà chúng ta thường nói trước đây chỉ là một nội dung trong mô hình phát triển kinh tế. Còn mô hình phát triển kinh tế bao gồm cả thể chế kinh tế và mô hình tăng trưởng. Kinh tế là nền tảng tạo ra nguồn lực để phát triển xã hội, văn hóa, củng cố quốc phòng, an ninh và nâng cao năng lực quản trị đất nước.Tuy nhiên, bên cạnh kinh tế, mô hình quản trị quốc gia có tính bao trùm, bởi nó bao gồm tổ chức bộ máy nhà nước, phân công quyền lực, thể chế và luật pháp để vận hành bộ máy, phát triển và quản lý xã hội. Kinh nghiệm của nhiều nước vượt qua bẫy thu nhập trung bình cho thấy mô hình quản trị quốc gia gần như là yếu tố quyết định để mở đường cho phát triển.Nhiều nước thành công nhờ xây dựng được nhà nước kiến tạo, từ đó tạo ra thể chế mở đường cho kinh tế và huy động các nguồn lực khác. Với Việt Nam, mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà phải xây dựng một đất nước giàu mạnh, hùng cường, xã hội bình đẳng, người dân ấm no, hạnh phúc và có vị thế quốc tế.Nghị quyết 19 nhấn mạnh chuyển từ tư duy quản lý, kiểm soát sang kiến tạo, dẫn dắt; thay “không quản được thì cấm” bằng hậu kiểm. Nhà nước cần thay đổi thế nào để thể chế trở thành lợi thế cạnh tranh?Đây là những tinh thần rất cơ bản trong đổi mới tư duy về thể chế và luật pháp, nhằm chuyển từ nhà nước quản lý sang nhà nước kiến tạo phát triển, từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị, mở đường và dẫn dắt.Trước đây, nếu theo tư duy quản lý, doanh nghiệp phải đến xin và nhà nước cấp phép, dẫn đến cơ chế “xin cho”. Tư duy mới là không tiền kiểm, không xin - cho mà phải phục vụ.Nhà nước cần xây dựng khuôn khổ pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn và điều kiện để doanh nghiệp căn cứ vào đó tự đánh giá và tự do kinh doanh. Khi doanh nghiệp hoạt động, nhà nước thực hiện hậu kiểm, giám sát, hỗ trợ và thúc đẩy.Chỉ tiêu đánh giá cơ quan quản lý cũng phải thay đổi. Không phải quản lý đúng là đủ, mà phải xem nhà nước phục vụ doanh nghiệp tốt đến đâu, kiến tạo được môi trường phát triển như thế nào và đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp ra sao. Với thị trường, nhà nước không làm thay mà sử dụng các công cụ thị trường để điều tiết.Muốn khuyến khích lĩnh vực nào thì nhà nước dùng lợi ích kinh tế và công cụ thị trường để thúc đẩy; muốn hạn chế lĩnh vực nào cũng dùng công cụ thị trường. Như vậy, nhà nước tôn trọng quy luật thị trường, tạo ra cạnh tranh bình đẳng, khuyến khích doanh nghiệp phát triển đúng hướng và khơi thông các nguồn lực.Không dàn trải nguồn lực, phải chọn đúng mũi nhọnTrong bối cảnh AI, dữ liệu và công nghệ thay đổi nhanh cách thức tạo ra giá trị, Việt Nam cần làm gì để chuyển từ lợi thế vốn, tài nguyên và lao động sang tri thức, dữ liệu và công nghệ?Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, AI, kinh tế số và chuyển đổi xanh đang đưa các quốc gia về gần một vạch xuất phát. Đây là cơ hội để những nước làm tốt, làm nhanh có thể bứt phá, đuổi kịp, thậm chí vượt lên.Muốn vậy, trước hết phải dựa vào khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực số, AI, bán dẫn và các lĩnh vực công nghệ mới. Khoa học công nghệ trước hết là trí tuệ, là con người.Nếu tiếp tục dựa vào lao động giá rẻ, gia công và lắp ráp, giá trị gia tăng của Việt Nam sẽ thấp. Chúng ta phải chuyển sang những công việc có giá trị gia tăng cao và làm chủ công nghệ.Cùng với nhân lực, Việt Nam phải đầu tư vào nền tảng số, dữ liệu, trung tâm dữ liệu và chuyển từ quản lý trong môi trường vật lý sang môi trường số, ứng dụng AI. Khi các hoạt động kinh doanh mới xuất hiện, thể chế cũng phải đủ linh hoạt để tạo hành lang pháp lý cho những lĩnh vực chưa từng có tiền lệ.Không thể vì chưa quản lý được mà cấm, mà phải tạo môi trường để thử nghiệm và phát triển. Doanh nghiệp phải là lực lượng đi đầu trong ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.Thành tựu công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được doanh nghiệp đưa vào sản xuất và đời sống. Việc ứng dụng công nghệ cũng phải lan tỏa sang mọi lĩnh vực, từ kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường đến quản lý nhà nước, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.Việt Nam đang có nhiều lĩnh vực được kỳ vọng tạo đột phá như AI, bán dẫn, kinh tế số, kinh tế xanh, trung tâm tài chính quốc tế. Khi nguồn lực có hạn, đâu là nguyên tắc lựa chọn ưu tiên?Điều đầu tiên là phải lựa chọn lĩnh vực Việt Nam thực sự có lợi thế so sánh, có tiềm năng tạo vị thế cao hơn. Không phải lĩnh vực nào thế giới đang “nóng” cũng nhất thiết phải là lựa chọn của Việt Nam.Khi đã chọn được lĩnh vực có thế mạnh, phải tập trung nguồn lực để tạo vị thế trong một khâu của chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó tiến tới làm chủ công nghệ và mở rộng sang các khâu có giá trị cao hơn. Tiêu chí thứ hai là khả năng lan tỏa. Một ngành được ưu tiên phải có khả năng kéo các ngành khác đi lên.Chẳng hạn, nếu AI phát triển mạnh thì không chỉ phát triển sản phẩm AI mà phải ứng dụng AI vào sản xuất, dịch vụ và các ngành kinh tế khác. Tiêu chí thứ ba là năng lực thực thi. Việt Nam có nhiều cơ hội và chính sách đúng, nhưng nếu thực thi không thành công thì cũng không tạo ra kết quả.Vì vậy phải đánh giá khả năng biến tiềm năng thành hành động thực tế. Nếu thiếu nguồn lực, có thể huy động nhà đầu tư bên ngoài; đồng thời phải tập trung vào những doanh nghiệp thực sự có khả năng làm chủ công nghệ, thay vì dàn trải hỗ trợ cho tất cả. Muốn đột phá, chúng ta phải chấp nhận đánh đổi. Trước hết là đánh đổi về không gian phát triển. Nguồn lực không nhiều nên phải tập trung vào những địa phương, khu vực có tiềm năng mạnh nhất, tạo ra các cực tăng trưởng và thể chế vượt trội.Điều đó có nghĩa mức độ phát triển giữa các khu vực có thể không đồng đều, nhưng không đồng đều không có nghĩa là bỏ quên khu vực khác. Chúng ta cũng phải chấp nhận ưu tiên một số doanh nghiệp có khả năng trở thành “chim đầu đàn”, làm chủ công nghệ và dẫn dắt chuỗi giá trị.Một đánh đổi khác là chấp nhận rủi ro. Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo luôn có khả năng thất bại. Nếu khu vực công quá sợ rủi ro, không dám thử nghiệm thì sẽ khó có đột phá. Cuối cùng là đánh đổi giữa ngắn hạn và dài hạn.Có những khoản đầu tư trước mắt rất lớn nhưng mang lại lợi ích dài hạn và nền tảng phát triển bền vững. Tuy nhiên, mọi đánh đổi cuối cùng phải hướng tới mục tiêu xây dựng đất nước phát triển, công bằng, phồn vinh và văn minh, chứ không phải đánh đổi công bằng để lấy tăng trưởng đơn thuần.Tăng trưởng hai con số phải dựa vào năng suấtVậy động lực tăng trưởng thực sự của Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ nằm ở đâu để vừa tăng tốc, vừa không quay lại mô hình dựa vào vốn, tài nguyên và lao động giá rẻ?Việt Nam hiện vẫn dựa nhiều vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên. Mô hình này có nguy cơ dẫn tới bẫy thu nhập trung bình. Chúng ta phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng suất cao.Ví dụ, một công nhân may được một chiếc áo xuất khẩu 20 USD nhưng người lao động chỉ nhận được khoảng 2 USD, còn phần lớn giá trị nằm ở nguyên liệu, sợi và các yếu tố đầu vào do doanh nghiệp nước ngoài cung cấp. Nếu làm chủ được công nghệ, nguyên liệu và sản phẩm có giá trị cao thì cùng một chiếc áo, phần giá trị giữ lại trong nước sẽ lớn hơn rất nhiều.Đó chính là tăng trưởng dựa vào năng suất. Muốn nâng năng suất phải sử dụng khoa học công nghệ, kỹ thuật và nguồn nhân lực trình độ cao. Trong kỷ nguyên số và AI, Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực trẻ, khả năng thích nghi nhanh và trí tuệ. Đây là cơ hội để chuyển sang mô hình phát triển dựa vào số và AI. Bên cạnh đó, chuyển đổi xanh cũng đang trở thành lợi thế cạnh tranh.Tiêu chuẩn xanh ngày càng là điều kiện để sản phẩm bước vào các thị trường phát triển và để thu hút dòng vốn đầu tư mới. Việt Nam cần mạnh dạn đi đầu trong chuyển đổi xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư. Một yếu tố quan trọng khác là phải nâng vai trò của doanh nghiệp trong nước. Nếu tiếp tục phụ thuộc vào FDI, nguyên liệu và công nghệ do nước ngoài cung cấp, phần giá trị Việt Nam nhận được sẽ chủ yếu là gia công, lắp ráp.Doanh nghiệp trong nước phải trở thành doanh nghiệp cốt lõi, làm chủ công nghệ, dẫn dắt chuỗi giá trị và tạo ra giá trị. Nếu chỉ được chọn một thay đổi quan trọng nhất mà Nghị quyết 19 muốn tạo ra so với mô hình phát triển trước đây, ông sẽ chọn điều gì?Tôi cho rằng thay đổi căn bản nhất là chuyển từ phát triển dựa vào vốn và lao động giá rẻ sang phát triển dựa vào tri thức, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất. Nếu khai thác được tri thức và đổi mới sáng tạo, chúng ta sẽ thay đổi căn bản về chất của quá trình phát triển. Trong kinh tế, ứng dụng công nghệ số, AI và chuyển đổi xanh sẽ làm tăng giá trị gia tăng và năng suất lao động, giúp Việt Nam tiến tới nền kinh tế thu nhập cao.Trong xã hội, tri thức và AI có thể giúp chuyển từ an sinh bị động sang an sinh chủ động, phòng ngừa rủi ro thay vì chỉ xử lý khi rủi ro xảy ra. Trong văn hóa, công nghệ có thể biến văn hóa từ lĩnh vực chủ yếu để hưởng thụ thành một ngành công nghiệp, một nguồn lực phát triển. Trong môi trường, từ chỗ chỉ quản lý và bảo vệ môi trường, chúng ta phải coi môi trường là một yếu tố của năng lực cạnh tranh, thậm chí là điều kiện để doanh nghiệp và sản phẩm tiếp cận những thị trường phát triển.Như vậy, tri thức và đổi mới sáng tạo không chỉ thay đổi nền kinh tế mà phải lan tỏa sang xã hội, văn hóa, môi trường, quản trị quốc gia, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Nếu làm được điều đó, Việt Nam sẽ hình thành một mô hình phát triển hiện đại, văn minh, dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo, qua đó nâng cao vị thế và tiến tới sánh vai với các cường quốc trên thế giới.Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!Hiện thực hóa Nghị quyết 10: Kiến tạo môi trường đầu tư đẳng cấp quốc tếHiện thực hóa Nghị quyết 10: Kiến tạo môi trường đầu tư đẳng cấp quốc tếĐầu tư(VNF) - Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam, từ thu hút FDI sang phát triển toàn diện nền kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần sớm tháo gỡ các điểm nghẽn của môi trường đầu tư và tạo dựng những lợi thế cạnh tranh mới.